logo vui cười lên

Centimetre tiếng anh là gì – Chủ đề về kích thước


Tiếp tục chuyên mục về Từ vựng tiếng anh về kích thước. Trong bài viết này VCL sẽ giúp các bạn hiểu hơn về từ centimetre vì có khá nhiều bạn thắc mắc liên quan đến từ centimetre như centimetre tiếng anh là gì, centimetre là gì, centimetre tiếng Việt là gì, centimetre nghĩa là gì, nghĩa centimetre tiếng Việt, dịch nghĩa centimetre, …

Centimetre tiếng anh là gì

Centimetre nghĩa tiếng Việt là xăng-ti-mét (xen-ti-met). Đây là một đơn vị đo rất phổ biến ở Việt Nam và trên thế giới.

Centimetre /ˈsen.tɪˌmiː.tər/

Để đọc đúng từ centimetre trong tiếng anh, các bạn có thể xem bài viết Hướng dẫn cách đọc phiên âm tiếng anh để biết cách đọc phiên âm từ centimetre. Khi đọc theo phiên âm bạn sẽ đọc được đúng và chuẩn hơn nghe phát âm.

Xem thêm: Xăng-ti-mét tiếng anh là gì

Xăng-ti-mét tiếng anh là gì
Centimetre tiếng anh là gì

Một số từ vựng tiếng anh cùng chủ đề

Sau khi đã biết centimetre tiếng anh là gì, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng về cùng chủ đề với centimetre trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn.

  • Long /lɒŋ/: dài
  • Precipitous /prɪˈsɪp.ɪ.təs/: cao và dốc
  • Sky-high /ˌskaɪ haɪ/: rất cao, cao chọc trời
  • Huge /hjuːdʒ/: cực lớn mang ý nghĩa trang trọng (Gigantic, Mammoth, Vast)
  • Enormous /ɪˈnɔː.məs/: to lớn, khổng lồ (extremely large)
  • Paper-thin /ˈpeɪ.pəˌθɪn/: mỏng như tờ giấy
  • Spacious /ˈspeɪ.ʃəs/: rộng rãi (không gian rộng)
  • Limitless /ˈlɪm.ɪt.ləs/: vô hạn (boundless, unbounded, unlimited)
  • Size /saɪz/: kích thước
  • Bulky /ˈbʌl·ki/: to lớn, đồ sộ, kềnh
  • Yawning: rất rộng, rất lớn (theo nghĩa trừu tượng không đo đạc được)
  • Centimetre /ˈsen.tɪˌmiː.tər/: xăng ti mét (cm) (US – Centimeter)
  • Large /lɑːdʒ/: lớn (số lượng, kích cỡ không dùng cho người)
  • Mini /ˈmɪn.i/: cỡ nhỏ
  • Waist-high /weɪs thaɪ/: cao đến eo
  • Pint-size /ˈpaɪnt.saɪzd/: nhỏ bé không quan trọng
  • Deep /diːp/: sâu
  • Length /leŋθ/: chiều dài
  • Tiny /ˈtaɪni/: cực kỳ nhỏ (Infinitesimal, Microscopic, Minuscule)
  • Wafer-thin /ˌweɪ.fəˈθɪn/: rất mỏng, mỏng tang
  • Life-size /ˈlaɪf.saɪz/: to như vật thật, to như người thật
  • Immense /ɪˈmens/: bao la (cực kỳ lớn, rất lớn về kích thước hoặc giá trị)
  • Filmy /ˈfɪl.mi/: rất mỏng và gần như trong suốt
  • Colossal /kəˈlɒsl/: khổng lồ, cực lớn
  • Teeny /ˈtiːni/: nhỏ xíu, rất nhỏ (wee, fine)
  • Small /smɔːl/: nhỏ (đếm được)
  • Skimpy /ˈskɪm.pi/: chật ních (áo, quần)
  • Big /bɪɡ/: to lớn (kích cỡ, mức độ, số lượng, …)
  • Pocket-size /ˈpɑk·ɪt ˌsɑɪz/: cỡ nhỏ bỏ túi
  • Towering /ˈtaʊə.rɪŋ/: cao chót vót
  • Colossal /kəˈlɒs.əl/: khổng lồ, to lớn (very great, Cosmic, Titanic)
  • Miniature /ˈmɪn.ə.tʃər/: nhỏ, thu nhỏ
  • Elevated /ˈel.ɪ.veɪ.tɪd/: vị trí cao (Raised)
  • Wide /waɪd/: rộng
  • Broad /brɔːd/: rất rộng (very wide)

Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc centimetre tiếng anh là gì, câu trả lời là centimetre nghĩa là xăng-ti-mét (xen-ti-met). Để đọc đúng từ centimetre cũng khá đơn giản, bạn đọc theo phát âm hoặc đọc theo phiên âm đều được. Tuy nhiên đọc từ centimetre theo phiên âm sẽ chuẩn hơn.



Bạn đang xem bài viết: Centimetre tiếng anh là gì - Chủ đề về kích thước

Bài viết ngẫu nhiên cùng chủ đề:


Quay lại đầu trang