logo vui cười lên

Little tiếng anh là gì – Chủ đề về kích thước


Tiếp tục chuyên mục về Từ vựng tiếng anh về kích thước. Trong bài viết này Vuicuoilen sẽ giúp các bạn hiểu hơn về từ little vì có khá nhiều bạn thắc mắc liên quan đến từ little như little tiếng anh là gì, little là gì, little tiếng Việt là gì, little nghĩa là gì, nghĩa little tiếng Việt, dịch nghĩa little, …

Little tiếng anh là gì

Little nghĩa tiếng Việt là một ít, nhỏ.

Little /ˈlɪtl/

Để đọc đúng từ little trong tiếng anh, các bạn có thể xem bài viết Cách đọc phiên âm tiếng anh để biết cách đọc phiên âm từ little. Khi đọc theo phiên âm bạn sẽ đọc được đúng và chuẩn hơn nghe phát âm.

Xem thêm: Nhỏ nhắn tiếng anh là gì

Nhỏ xíu tiếng anh là gì
Little tiếng anh là gì

Một số từ vựng tiếng anh cùng chủ đề

Sau khi đã biết little tiếng anh là gì, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng về cùng chủ đề với little trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn.

  • Mini /ˈmɪn.i/: cỡ nhỏ
  • Shoulder-width /ˈʃəʊl.dər wɪtθ/: rộng ngang vai
  • Shallow /ˈʃæl.əʊ/: nông
  • Tiny /ˈtaɪni/: cực kỳ nhỏ (Infinitesimal, Microscopic, Minuscule)
  • Deep /diːp/: sâu
  • Whopping /ˈwɒp.ər/: to lớn một cách khác thường
  • Narrow /ˈnær.əʊ/: hẹp, chật hẹp
  • Outsized /ˈaʊtsaɪzd/: quá cỡ (US – oversize)
  • Slimline /ˈslen.dər/: mỏng (mảnh) theo hướng tinh tế, đẹp
  • Yawning: rất rộng, rất lớn (theo nghĩa trừu tượng không đo đạc được)
  • Big /bɪɡ/: to lớn (kích cỡ, mức độ, số lượng, …)
  • Little /ˈlɪtl/: nhỏ (không đếm được)
  • Thick /θɪk/: dày
  • Paper-thin /ˈpeɪ.pəˌθɪn/: mỏng như tờ giấy
  • Wide /waɪd/: rộng
  • Width /wɪtθ/: chiều rộng
  • Waist-high /weɪs thaɪ/: cao đến eo
  • Pint-size /ˈpaɪnt.saɪzd/: nhỏ bé không quan trọng
  • Skimpy /ˈskɪm.pi/: chật ních (áo, quần)
  • Baby /ˈbeɪ.bi/: nhỏ xinh
  • Short /ʃɔːt/: ngắn
  • Huge /hjuːdʒ/: cực lớn mang ý nghĩa trang trọng (Gigantic, Mammoth, Vast)
  • Miniature /ˈmɪn.ə.tʃər/: nhỏ, thu nhỏ
  • Bulky /ˈbʌl·ki/: to lớn, đồ sộ, kềnh
  • Shoulder-high /ˈʃəʊl.dər haɪt/: cao ngang vai
  • Immense /ɪˈmens/: bao la (cực kỳ lớn, rất lớn về kích thước hoặc giá trị)
  • Metre /ˈmiː.tər/: mét (m) (US – meter)
  • Kilometre /kɪˈlɑː.mə.t̬ɚ/: ki lô mét (km) (US – Kilometer)
  • Grand /ɡrænd/: rất lớn về mức độ
  • Paltry /ˈpɔːl.tri/: nhỏ không đáng kể
  • Scanty /ˈskæn.ti/: ít ỏi (không đáp ứng được kỳ vọng)
  • Giant /ˈdʒaɪənt/: khổng lồ (lớn hơn mức bình thường)
  • Massive /ˈmæs.ɪv/: to lớn, đồ sộ (very large, Gargantuan)
  • Fat /fæt/: mập, béo
  • Large /lɑːdʒ/: lớn (số lượng, kích cỡ không dùng cho người)

Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc little tiếng anh là gì, câu trả lời là little nghĩa là một ít, nhỏ. Để đọc đúng từ little cũng khá đơn giản, bạn đọc theo phát âm hoặc đọc theo phiên âm đều được. Tuy nhiên đọc từ little theo phiên âm sẽ chuẩn hơn.



Bạn đang xem bài viết: Little tiếng anh là gì - Chủ đề về kích thước

Bài viết ngẫu nhiên cùng chủ đề:


Quay lại đầu trang