Tiếp tục chuyên mục về Từ vựng tiếng anh về kích thước. Trong bài viết này VUICUOILEN sẽ giúp các bạn hiểu hơn về từ mini vì có khá nhiều bạn thắc mắc liên quan đến từ mini như mini tiếng anh là gì, mini là gì, mini tiếng Việt là gì, mini nghĩa là gì, nghĩa mini tiếng Việt, dịch nghĩa mini, …
Mini tiếng anh là gì
Mini nghĩa tiếng Việt là cỡ nhỏ.
Mini /ˈmɪn.i/
Để đọc đúng từ mini trong tiếng anh, các bạn có thể xem bài viết Hướng dẫn cách đọc phiên âm tiếng anh để biết cách đọc phiên âm từ mini. Khi đọc theo phiên âm bạn sẽ đọc được đúng và chuẩn hơn nghe phát âm.
Xem thêm: Cỡ nhỏ tiếng anh là gì

Một số từ vựng tiếng anh cùng chủ đề
Sau khi đã biết mini tiếng anh là gì, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng về cùng chủ đề với mini trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn.
- Size /saɪz/: kích thước
- Sizable /ˈsaɪ.zə.bəl/: khá lớn (US – sizeable)
- Kilometre /kɪˈlɑː.mə.t̬ɚ/: ki lô mét (km) (US – Kilometer)
- Filmy /ˈfɪl.mi/: rất mỏng và gần như trong suốt
- Spacious /ˈspeɪ.ʃəs/: rộng rãi (không gian rộng)
- Life-size /ˈlaɪf.saɪz/: to như vật thật, to như người thật
- Colossal /kəˈlɒs.əl/: khổng lồ, to lớn (very great, Cosmic, Titanic)
- Shoulder-high /ˈʃəʊl.dər haɪt/: cao ngang vai
- Mini /ˈmɪn.i/: cỡ nhỏ
- Shoulder-width /ˈʃəʊl.dər wɪtθ/: rộng ngang vai
- Outsized /ˈaʊtsaɪzd/: quá cỡ (US – oversize)
- Wide /waɪd/: rộng
- Thin /θɪn/: mỏng
- Teeny /ˈtiːni/: nhỏ xíu, rất nhỏ (wee, fine)
- Fat /fæt/: mập, béo
- Tall /tɔːl/: cao (chỉ vật, người đứng thẳng)
- Width /wɪtθ/: chiều rộng
- Wafer-thin /ˌweɪ.fəˈθɪn/: rất mỏng, mỏng tang
- Limitless /ˈlɪm.ɪt.ləs/: vô hạn (boundless, unbounded, unlimited)
- Long /lɒŋ/: dài
- Sky-high /ˌskaɪ haɪ/: rất cao, cao chọc trời
- Thick /θɪk/: dày
- Big /bɪɡ/: to lớn (kích cỡ, mức độ, số lượng, …)
- Immense /ɪˈmens/: bao la (cực kỳ lớn, rất lớn về kích thước hoặc giá trị)
- Baby /ˈbeɪ.bi/: nhỏ xinh
- Paltry /ˈpɔːl.tri/: nhỏ không đáng kể
- Miniature /ˈmɪn.ə.tʃər/: nhỏ, thu nhỏ
- Undersized /ˌʌn.dəˈsaɪzd/: nhỏ hơn bình thường
- Little /ˈlɪtl/: nhỏ (không đếm được)
- Colossal /kəˈlɒsl/: khổng lồ, cực lớn
- Low /ləʊ/: thấp
- Enormous /ɪˈnɔː.məs/: to lớn, khổng lồ (extremely large)
- Slimline /ˈslen.dər/: mỏng (mảnh) theo hướng tinh tế, đẹp
- Small /smɔːl/: nhỏ (đếm được)
- Shallow /ˈʃæl.əʊ/: nông
Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc mini tiếng anh là gì, câu trả lời là mini nghĩa là cỡ nhỏ. Để đọc đúng từ mini cũng khá đơn giản, bạn đọc theo phát âm hoặc đọc theo phiên âm đều được. Tuy nhiên đọc từ mini theo phiên âm sẽ chuẩn hơn.
Bạn đang xem bài viết: Mini tiếng anh là gì - Chủ đề về kích thước







