Tiếp tục chuyên mục về Từ vựng tiếng anh về kích thước. Trong bài viết này VCL sẽ giúp các bạn hiểu hơn về từ baby vì có khá nhiều bạn thắc mắc liên quan đến từ baby như baby tiếng anh là gì, baby là gì, baby tiếng Việt là gì, baby nghĩa là gì, nghĩa baby tiếng Việt, dịch nghĩa baby, …
Baby tiếng anh là gì
Baby nghĩa tiếng Việt là nhỏ xinh.
Baby /ˈbeɪ.bi/
Để đọc đúng từ baby trong tiếng anh, các bạn có thể xem bài viết Đọc tiếng anh chuẩn theo phiên âm để biết cách đọc phiên âm từ baby. Khi đọc theo phiên âm bạn sẽ đọc được đúng và chuẩn hơn nghe phát âm.
Xem thêm: Nhỏ xinh tiếng anh là gì

Một số từ vựng tiếng anh cùng chủ đề
Sau khi đã biết baby tiếng anh là gì, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng về cùng chủ đề với baby trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn.
- Elevated /ˈel.ɪ.veɪ.tɪd/: vị trí cao (Raised)
- Shallow /ˈʃæl.əʊ/: nông
- Sizable /ˈsaɪ.zə.bəl/: khá lớn (US – sizeable)
- Baby /ˈbeɪ.bi/: nhỏ xinh
- Tall /tɔːl/: cao (chỉ vật, người đứng thẳng)
- Whopping /ˈwɒp.ər/: to lớn một cách khác thường
- Mini /ˈmɪn.i/: cỡ nhỏ
- Filmy /ˈfɪl.mi/: rất mỏng và gần như trong suốt
- Teeny /ˈtiːni/: nhỏ xíu, rất nhỏ (wee, fine)
- Thin /θɪn/: mỏng
- Wafer-thin /ˌweɪ.fəˈθɪn/: rất mỏng, mỏng tang
- Towering /ˈtaʊə.rɪŋ/: cao chót vót
- Massive /ˈmæs.ɪv/: to lớn, đồ sộ (very large, Gargantuan)
- Thick /θɪk/: dày
- Length /leŋθ/: chiều dài
- Broad /brɔːd/: rất rộng (very wide)
- Paper-thin /ˈpeɪ.pəˌθɪn/: mỏng như tờ giấy
- Long /lɒŋ/: dài
- Skimpy /ˈskɪm.pi/: chật ních (áo, quần)
- Scanty /ˈskæn.ti/: ít ỏi (không đáp ứng được kỳ vọng)
- Pocket-size /ˈpɑk·ɪt ˌsɑɪz/: cỡ nhỏ bỏ túi
- Small /smɔːl/: nhỏ (đếm được)
- Shoulder-width /ˈʃəʊl.dər wɪtθ/: rộng ngang vai
- Knee-high /ˌniːˈhaɪ/: cao đến đầu gối
- Yawning: rất rộng, rất lớn (theo nghĩa trừu tượng không đo đạc được)
- Centimetre /ˈsen.tɪˌmiː.tər/: xăng ti mét (cm) (US – Centimeter)
- Giant /ˈdʒaɪənt/: khổng lồ (lớn hơn mức bình thường)
- Height /haɪt/: chiều cao
- Paltry /ˈpɔːl.tri/: nhỏ không đáng kể
- Precipitous /prɪˈsɪp.ɪ.təs/: cao và dốc
- Wide /waɪd/: rộng
- Low /ləʊ/: thấp
- Kilometre /kɪˈlɑː.mə.t̬ɚ/: ki lô mét (km) (US – Kilometer)
- Pint-size /ˈpaɪnt.saɪzd/: nhỏ bé không quan trọng
- Enormous /ɪˈnɔː.məs/: to lớn, khổng lồ (extremely large)
Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc baby tiếng anh là gì, câu trả lời là baby nghĩa là nhỏ xinh. Để đọc đúng từ baby cũng khá đơn giản, bạn đọc theo phát âm hoặc đọc theo phiên âm đều được. Tuy nhiên đọc từ baby theo phiên âm sẽ chuẩn hơn.
Bạn đang xem bài viết: Baby tiếng anh là gì - Chủ đề về kích thước







