logo vui cười lên

Eight tiếng anh là gì – Giải nghĩa tiếng Việt


Tiếp tục chuyên mục về số đếm trong tiếng anh. Trong bài viết này Vuicuoilen sẽ giúp các bạn hiểu hơn về từ eight vì có khá nhiều bạn thắc mắc liên quan đến từ eight như eight tiếng anh là gì, eight là gì, eight tiếng Việt là gì, eight nghĩa là gì, nghĩa eight tiếng Việt, dịch nghĩa eight, …

Vui Cười Lên
Eight tiếng anh là gì

Eight tiếng anh là gì

Eight tiếng anh nghĩa là số 8.

Eight /eɪt/

Để đọc đúng từ eight trong tiếng anh, các bạn có thể xem bài viết Đọc phiên âm tiếng anh theo chuẩn để biết cách đọc phiên âm từ eight. Khi đọc theo phiên âm bạn sẽ đọc được đúng và chuẩn hơn nghe phát âm.

Xem thêm: Số 8 tiếng anh là gì

Số 8 tiếng anh là gì
Eight tiếng anh là gì

Một số từ vựng tiếng anh cùng chủ đề

Sau khi đã biết eight tiếng anh là gì, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng về cùng chủ đề với eight trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn.

  • Fifty-six /ˈfɪf.ti sɪks/: số 56
  • Twenty-one /ˈtwen.ti wʌn/: số 21
  • Sixty-six /ˈsɪk.sti sɪks/: số 66
  • Forty-eight /ˈfɔː.ti eɪt/: số 48
  • Twenty-nine /ˈtwen.ti naɪn/: số 29
  • Forty-six /ˈfɔː.ti sɪks/: số 46
  • Nineteen /ˌnaɪnˈtiːn/: số 19
  • Eighty-eight /ˈeɪ.ti eɪt/: số 88
  • Zero /ˈzɪə.rəʊ/: số 0
  • Fifty-two /ˈfɪf.ti tuː/: số 52
  • Two /tuː/: số 2
  • Forty-two /ˈfɔː.ti tuː/: số 42
  • Thirty-five /ˈθɜː.ti faɪv/: số 35
  • Eighty-three /ˈeɪ.ti θriː/: số 83
  • Seventy-four /ˈsev.ən.ti fɔːr/: số 74
  • Four /fɔːr/: số 4
  • Three /θriː/: số 3
  • Forty-five /ˈfɔː.ti faɪv/: số 45
  • Twelve /twelv/: số 12
  • Ninety-six /ˈnaɪn.ti sɪks/: số 96

Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc eight tiếng anh là gì, câu trả lời là eight nghĩa là số 8. Để đọc đúng từ eight cũng khá đơn giản, bạn đọc theo phát âm hoặc đọc theo phiên âm đều được. Tuy nhiên đọc từ eight theo phiên âm sẽ chuẩn hơn.



Bạn đang xem bài viết: Eight tiếng anh là gì - Giải nghĩa tiếng Việt

Bài viết ngẫu nhiên cùng chủ đề:


Quay lại đầu trang