logo vui cười lên

Kilometre tiếng anh là gì – Chủ đề về kích thước


Tiếp tục chuyên mục về Từ vựng tiếng anh về kích thước. Trong bài viết này VCL sẽ giúp các bạn hiểu hơn về từ kilometre vì có khá nhiều bạn thắc mắc liên quan đến từ kilometre như kilometre tiếng anh là gì, kilometre là gì, kilometre tiếng Việt là gì, kilometre nghĩa là gì, nghĩa kilometre tiếng Việt, dịch nghĩa kilometre, …

Kilometre tiếng anh là gì

Kilometre nghĩa tiếng Việt là ki-lô-mét. Đây là mộ đơn vị đo độ dài, thường được ký hiệu là km.

Kilometre /kɪˈlɑː.mə.t̬ɚ/

Để đọc đúng từ kilometre trong tiếng anh, các bạn có thể xem bài viết Hướng dẫn cách đọc phiên âm tiếng anh để biết cách đọc phiên âm từ kilometre. Khi đọc theo phiên âm bạn sẽ đọc được đúng và chuẩn hơn nghe phát âm.

Xem thêm: Ki-lô-mét tiếng anh là gì

Ki-lô-mét tiếng anh là gì
Kilometre tiếng anh là gì

Một số từ vựng tiếng anh cùng chủ đề

Sau khi đã biết kilometre tiếng anh là gì, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng về cùng chủ đề với kilometre trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn.

  • Height /haɪt/: chiều cao
  • Knee-high /ˌniːˈhaɪ/: cao đến đầu gối
  • Big /bɪɡ/: to lớn (kích cỡ, mức độ, số lượng, …)
  • Wide /waɪd/: rộng
  • Sky-high /ˌskaɪ haɪ/: rất cao, cao chọc trời
  • Shoulder-high /ˈʃəʊl.dər haɪt/: cao ngang vai
  • Sizable /ˈsaɪ.zə.bəl/: khá lớn (US – sizeable)
  • Limitless /ˈlɪm.ɪt.ləs/: vô hạn (boundless, unbounded, unlimited)
  • Waist-high /weɪs thaɪ/: cao đến eo
  • Paltry /ˈpɔːl.tri/: nhỏ không đáng kể
  • Slimline /ˈslen.dər/: mỏng (mảnh) theo hướng tinh tế, đẹp
  • Little /ˈlɪtl/: nhỏ (không đếm được)
  • Undersized /ˌʌn.dəˈsaɪzd/: nhỏ hơn bình thường
  • Immense /ɪˈmens/: bao la (cực kỳ lớn, rất lớn về kích thước hoặc giá trị)
  • Narrow /ˈnær.əʊ/: hẹp, chật hẹp
  • Grand /ɡrænd/: rất lớn về mức độ
  • Kilometre /kɪˈlɑː.mə.t̬ɚ/: ki lô mét (km) (US – Kilometer)
  • Scanty /ˈskæn.ti/: ít ỏi (không đáp ứng được kỳ vọng)
  • Life-size /ˈlaɪf.saɪz/: to như vật thật, to như người thật
  • Giant /ˈdʒaɪənt/: khổng lồ (lớn hơn mức bình thường)
  • Miniature /ˈmɪn.ə.tʃər/: nhỏ, thu nhỏ
  • Wafer-thin /ˌweɪ.fəˈθɪn/: rất mỏng, mỏng tang
  • Mini /ˈmɪn.i/: cỡ nhỏ
  • High /haɪ/: cao mang tính khái niệm (Lofty, tall)
  • Tiny /ˈtaɪni/: cực kỳ nhỏ (Infinitesimal, Microscopic, Minuscule)
  • Size /saɪz/: kích thước
  • Thin /θɪn/: mỏng
  • Enormous /ɪˈnɔː.məs/: to lớn, khổng lồ (extremely large)
  • Elevated /ˈel.ɪ.veɪ.tɪd/: vị trí cao (Raised)
  • Paper-thin /ˈpeɪ.pəˌθɪn/: mỏng như tờ giấy
  • Skimpy /ˈskɪm.pi/: chật ních (áo, quần)
  • Large /lɑːdʒ/: lớn (số lượng, kích cỡ không dùng cho người)
  • Filmy /ˈfɪl.mi/: rất mỏng và gần như trong suốt
  • Thick /θɪk/: dày
  • Huge /hjuːdʒ/: cực lớn mang ý nghĩa trang trọng (Gigantic, Mammoth, Vast)

Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc kilometre tiếng anh là gì, câu trả lời là kilometre nghĩa là ki-lô-mét. Để đọc đúng từ kilometre cũng khá đơn giản, bạn đọc theo phát âm hoặc đọc theo phiên âm đều được. Tuy nhiên đọc từ kilometre theo phiên âm sẽ chuẩn hơn.



Bạn đang xem bài viết: Kilometre tiếng anh là gì - Chủ đề về kích thước

Bài viết ngẫu nhiên cùng chủ đề:


Quay lại đầu trang