Tiếp tục chuyên mục về Từ vựng tiếng anh về đồ chơi. Trong bài viết này V C L sẽ giúp các bạn hiểu hơn về từ dart vì có khá nhiều bạn thắc mắc liên quan đến từ dart như dart tiếng anh là gì, dart là gì, dart tiếng Việt là gì, dart nghĩa là gì, nghĩa dart tiếng Việt, dịch nghĩa dart, …

Dart tiếng anh là gì
Dart nghĩa tiếng Việt là cái phi tiêu (môn ném phi tiêu).
Dart /dɑːt/
Để đọc đúng từ dart trong tiếng anh, các bạn có thể xem bài viết Cách đọc phiên âm tiếng anh dễ nhất để biết cách đọc phiên âm từ dart. Khi đọc theo phiên âm bạn sẽ đọc được đúng và chuẩn hơn nghe phát âm.
Xem thêm: Môn ném phi tiêu tiếng anh là gì

Một số từ vựng tiếng anh cùng chủ đề
Sau khi đã biết dart tiếng anh là gì, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng về cùng chủ đề với dart trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn.
- Drum /drʌm/: cái trống
- Globe /ɡləʊb/: quả địa cầu
- Trampoline /ˈtræm.pəl.iːn/: bạt lò xo
- Spindle /ˈspɪn.dəl/: con quay
- Plastic ball /ˈplæs.tɪk bɔːl/: quả bóng nhựa
- Figurine /ˌfɪɡ.əˈriːn/: bức tượng nhỏ
- Skateboard /ˈskeɪt.bɔːd/: ván trượt
- Rubik cube /rubik kjuːb/: khối ru-bích
- Kid bike /kɪd baik/: xe đạp trẻ em
- Xylophone /ˈzaɪ.lə.fəʊn/: đàn phiến gỗ
- Truck /trʌk/: xe tải
- Mask /mɑːsk/: cái mặt nạ
- Soft toy /ˌstʌft ˈæn.ɪ.məl/ : thú nhồi bông (US - Stuffed animal)
- Spade /speɪd/: cái xẻng
- Pushchair /ˈpʊʃ.tʃeər/: xe nôi
- Scooter /ˈskuː.tər/: xe đạp chân 2 bánh
- Whistle /ˈwɪs.əl/: cái còi
- Fidget spinner /ˈfɪdʒ.ɪt ˌspɪn.ər/: con quay giảm căng thẳng
- Finger puppet /ˈfɪŋ.ɡə ˌpʌp.ɪt/: rối ngón tay
- Playground /ˈpleɪ.ɡraʊnd/: sân chơi
- Boat /bəʊt/: cái thuyền
- Pogo stick /ˈpəʊ.ɡəʊ ˌstɪk/: gậy nhảy
- Balloon /bəˈluːn/: bóng bay
- Kite /kaɪt/: cái diều
- Scrabble /ˈskræb.əl/: trò xếp chữ
Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc dart tiếng anh là gì, câu trả lời là dart nghĩa là cái phi tiêu. Để đọc đúng từ dart cũng khá đơn giản, bạn đọc theo phát âm hoặc đọc theo phiên âm đều được. Tuy nhiên đọc từ dart theo phiên âm sẽ chuẩn hơn.
Bạn đang xem bài viết: Dart tiếng anh là gì - Chủ đề về đồ chơi







