Tiếp tục chuyên mục về số đếm trong tiếng anh. Trong bài viết này V C L sẽ giúp các bạn hiểu hơn về từ Ten thousand vì có khá nhiều bạn thắc mắc liên quan đến từ Ten thousand như Ten thousand tiếng anh là gì, Ten thousand là gì, Ten thousand tiếng Việt là gì, Ten thousand nghĩa là gì, nghĩa Ten thousand tiếng Việt, dịch nghĩa Ten thousand, …

Ten thousand tiếng anh là gì
Ten thousand /ten ˈθaʊ.zənd/
Để đọc đúng từ Ten thousand trong tiếng anh, các bạn có thể xem bài viết Đọc phiên âm tiếng anh để biết cách đọc phiên âm từ Ten thousand. Khi đọc theo phiên âm bạn sẽ đọc được đúng và chuẩn hơn nghe phát âm.
Xem thêm: Số 10.000 tiếng anh là gì
Một số từ vựng tiếng anh cùng chủ đề
Sau khi đã biết Ten thousand tiếng anh là gì, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng về cùng chủ đề với Ten thousand trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn.
- Twenty-one /ˈtwen.ti wʌn/: số 21
- Ninety-one /ˈnaɪn.ti wʌn/: số 91
- Seventy-one /ˈsev.ən.ti wʌn/: số 71
- Sixty-two /ˈsɪk.sti tuː/: số 62
- Fifty-six /ˈfɪf.ti sɪks/: số 56
- Sixty-five /ˈsɪk.sti faɪv/: số 65
- Ninety-five /ˈnaɪn.ti faɪv/: số 95
- Forty-two /ˈfɔː.ti tuː/: số 42
- Ninety-six /ˈnaɪn.ti sɪks/: số 96
- Fifty-four /ˈfɪf.ti fɔːr/: số 54
- Eighty /ˈeɪ.ti/: số 80
- Fifty-nine /ˈfɪf.ti naɪn/: số 59
- One million /wʌn ˈmɪl.jən/: 1 triệu
- Fifty-two /ˈfɪf.ti tuː/: số 52
- Six /sɪks/: số 6
- One billion /wʌn ˈbɪl.jən/: một tỉ
- Eighty-three /ˈeɪ.ti θriː/: số 83
- Sixty-six /ˈsɪk.sti sɪks/: số 66
- Fourteen /ˌfɔːˈtiːn/: số 14
- One thousand /wʌn ˈθaʊ.zənd/: số 1000
Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc Ten thousand tiếng anh là gì, câu trả lời là Ten thousand nghĩa là số 10.000. Để đọc đúng từ Ten thousand cũng khá đơn giản, bạn đọc theo phát âm hoặc đọc theo phiên âm đều được. Tuy nhiên đọc từ Ten thousand theo phiên âm sẽ chuẩn hơn.
Bạn đang xem bài viết: Ten thousand tiếng anh là gì - Giải nghĩa tiếng Việt