logo vui cười lên

Narrow tiếng anh là gì – Chủ đề về kích thước


Tiếp tục chuyên mục về Từ vựng tiếng anh về kích thước. Trong bài viết này V C L sẽ giúp các bạn hiểu hơn về từ narrow vì có khá nhiều bạn thắc mắc liên quan đến từ narrow như narrow tiếng anh là gì, narrow là gì, narrow tiếng Việt là gì, narrow nghĩa là gì, nghĩa narrow tiếng Việt, dịch nghĩa narrow, …

Narrow tiếng anh là gì

Narrow nghĩa tiếng Việt là hẹp, chật hẹp.

Narrow /ˈnær.əʊ/

Để đọc đúng từ narrow trong tiếng anh, các bạn có thể xem bài viết Cách đọc phiên âm tiếng anh để biết cách đọc phiên âm từ narrow. Khi đọc theo phiên âm bạn sẽ đọc được đúng và chuẩn hơn nghe phát âm.

Xem thêm: Hẹp tiếng anh là gì

Chật hẹp tiếng anh là gì
Narrow tiếng anh là gì

Một số từ vựng tiếng anh cùng chủ đề

Sau khi đã biết narrow tiếng anh là gì, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng về cùng chủ đề với narrow trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn.

  • Elevated /ˈel.ɪ.veɪ.tɪd/: vị trí cao (Raised)
  • Long /lɒŋ/: dài
  • Yawning: rất rộng, rất lớn (theo nghĩa trừu tượng không đo đạc được)
  • Waist-high /weɪs thaɪ/: cao đến eo
  • Wafer-thin /ˌweɪ.fəˈθɪn/: rất mỏng, mỏng tang
  • Fat /fæt/: mập, béo
  • Massive /ˈmæs.ɪv/: to lớn, đồ sộ (very large, Gargantuan)
  • Height /haɪt/: chiều cao
  • Width /wɪtθ/: chiều rộng
  • Huge /hjuːdʒ/: cực lớn mang ý nghĩa trang trọng (Gigantic, Mammoth, Vast)
  • Tiny /ˈtaɪni/: cực kỳ nhỏ (Infinitesimal, Microscopic, Minuscule)
  • Filmy /ˈfɪl.mi/: rất mỏng và gần như trong suốt
  • Baby /ˈbeɪ.bi/: nhỏ xinh
  • Skimpy /ˈskɪm.pi/: chật ních (áo, quần)
  • Colossal /kəˈlɒsl/: khổng lồ, cực lớn
  • Pocket-size /ˈpɑk·ɪt ˌsɑɪz/: cỡ nhỏ bỏ túi
  • Precipitous /prɪˈsɪp.ɪ.təs/: cao và dốc
  • High /haɪ/: cao mang tính khái niệm (Lofty, tall)
  • Towering /ˈtaʊə.rɪŋ/: cao chót vót
  • Tall /tɔːl/: cao (chỉ vật, người đứng thẳng)
  • Knee-high /ˌniːˈhaɪ/: cao đến đầu gối
  • Sizable /ˈsaɪ.zə.bəl/: khá lớn (US – sizeable)
  • Deep /diːp/: sâu
  • Whopping /ˈwɒp.ər/: to lớn một cách khác thường
  • Narrow /ˈnær.əʊ/: hẹp, chật hẹp
  • Little /ˈlɪtl/: nhỏ (không đếm được)
  • Length /leŋθ/: chiều dài
  • Big /bɪɡ/: to lớn (kích cỡ, mức độ, số lượng, …)
  • Colossal /kəˈlɒs.əl/: khổng lồ, to lớn (very great, Cosmic, Titanic)
  • Immense /ɪˈmens/: bao la (cực kỳ lớn, rất lớn về kích thước hoặc giá trị)
  • Mini /ˈmɪn.i/: cỡ nhỏ
  • Shoulder-width /ˈʃəʊl.dər wɪtθ/: rộng ngang vai
  • Thick /θɪk/: dày
  • Thin /θɪn/: mỏng
  • Spacious /ˈspeɪ.ʃəs/: rộng rãi (không gian rộng)

Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc narrow tiếng anh là gì, câu trả lời là narrow nghĩa là hẹp. Để đọc đúng từ narrow cũng khá đơn giản, bạn đọc theo phát âm hoặc đọc theo phiên âm đều được. Tuy nhiên đọc từ narrow theo phiên âm sẽ chuẩn hơn.



Bạn đang xem bài viết: Narrow tiếng anh là gì - Chủ đề về kích thước

Bài viết ngẫu nhiên cùng chủ đề:


Quay lại đầu trang