Tiếp tục chuyên mục về Từ vựng tiếng anh về kích thước. Trong bài viết này Vui cuoi len sẽ giúp các bạn hiểu hơn về từ wide vì có khá nhiều bạn thắc mắc liên quan đến từ wide như wide tiếng anh là gì, wide là gì, wide tiếng Việt là gì, wide nghĩa là gì, nghĩa wide tiếng Việt, dịch nghĩa wide, …
Wide tiếng anh là gì
Wide nghĩa tiếng Việt là rộng. Trong tiếng anh có từ width cũng có nghĩa là rộng nhưng nó khác với wide. Width là danh từ nghĩa là chiều rộng, còn wide là tính từ trạng từ nói về khoảng rộng.
Wide /waɪd/
Để đọc đúng từ wide trong tiếng anh, các bạn có thể xem bài viết Cách đọc tiếng anh theo phiên âm dễ nhớ để biết cách đọc phiên âm từ wide. Khi đọc theo phiên âm bạn sẽ đọc được đúng và chuẩn hơn nghe phát âm.
Xem thêm: Rộng tiếng anh là gì

Một số từ vựng tiếng anh cùng chủ đề
Sau khi đã biết wide tiếng anh là gì, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng về cùng chủ đề với wide trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn.
- Sky-high /ˌskaɪ haɪ/: rất cao, cao chọc trời
- Kilometre /kɪˈlɑː.mə.t̬ɚ/: ki lô mét (km) (US – Kilometer)
- Low /ləʊ/: thấp
- Size /saɪz/: kích thước
- Shoulder-width /ˈʃəʊl.dər wɪtθ/: rộng ngang vai
- Elevated /ˈel.ɪ.veɪ.tɪd/: vị trí cao (Raised)
- Wafer-thin /ˌweɪ.fəˈθɪn/: rất mỏng, mỏng tang
- Broad /brɔːd/: rất rộng (very wide)
- Small /smɔːl/: nhỏ (đếm được)
- Length /leŋθ/: chiều dài
- Wide /waɪd/: rộng
- Outsized /ˈaʊtsaɪzd/: quá cỡ (US – oversize)
- Bulky /ˈbʌl·ki/: to lớn, đồ sộ, kềnh
- Colossal /kəˈlɒs.əl/: khổng lồ, to lớn (very great, Cosmic, Titanic)
- Shallow /ˈʃæl.əʊ/: nông
- Knee-high /ˌniːˈhaɪ/: cao đến đầu gối
- Yawning: rất rộng, rất lớn (theo nghĩa trừu tượng không đo đạc được)
- Fat /fæt/: mập, béo
- Tiny /ˈtaɪni/: cực kỳ nhỏ (Infinitesimal, Microscopic, Minuscule)
- Tall /tɔːl/: cao (chỉ vật, người đứng thẳng)
- Thin /θɪn/: mỏng
- Big /bɪɡ/: to lớn (kích cỡ, mức độ, số lượng, …)
- Paper-thin /ˈpeɪ.pəˌθɪn/: mỏng như tờ giấy
- Skimpy /ˈskɪm.pi/: chật ních (áo, quần)
- Little /ˈlɪtl/: nhỏ (không đếm được)
- Scanty /ˈskæn.ti/: ít ỏi (không đáp ứng được kỳ vọng)
- Deep /diːp/: sâu
- Precipitous /prɪˈsɪp.ɪ.təs/: cao và dốc
- Limitless /ˈlɪm.ɪt.ləs/: vô hạn (boundless, unbounded, unlimited)
- Enormous /ɪˈnɔː.məs/: to lớn, khổng lồ (extremely large)
- Height /haɪt/: chiều cao
- Grand /ɡrænd/: rất lớn về mức độ
- Slimline /ˈslen.dər/: mỏng (mảnh) theo hướng tinh tế, đẹp
- Teeny /ˈtiːni/: nhỏ xíu, rất nhỏ (wee, fine)
- Spacious /ˈspeɪ.ʃəs/: rộng rãi (không gian rộng)
Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc wide tiếng anh là gì, câu trả lời là wide nghĩa là rộng. Để đọc đúng từ wide cũng khá đơn giản, bạn đọc theo phát âm hoặc đọc theo phiên âm đều được. Tuy nhiên đọc từ wide theo phiên âm sẽ chuẩn hơn.
Bạn đang xem bài viết: Wide tiếng anh là gì - Chủ đề về kích thước







