Tiếp tục chuyên mục về Từ vựng tiếng anh về kích thước. Trong bài viết này VUICUOILEN sẽ giúp các bạn hiểu hơn về từ sizable vì có khá nhiều bạn thắc mắc liên quan đến từ sizable như sizable tiếng anh là gì, sizable là gì, sizable tiếng Việt là gì, sizable nghĩa là gì, nghĩa sizable tiếng Việt, dịch nghĩa sizable, …
Sizable tiếng anh là gì
Sizable /ˈsaɪ.zə.bəl/
Để đọc đúng từ sizable trong tiếng anh, các bạn có thể xem bài viết Cách đọc phiên âm tiếng anh dễ nhất để biết cách đọc phiên âm từ sizable. Khi đọc theo phiên âm bạn sẽ đọc được đúng và chuẩn hơn nghe phát âm.
Xem thêm: Rất lớn tiếng anh là gì

Một số từ vựng tiếng anh cùng chủ đề
Sau khi đã biết sizable tiếng anh là gì, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng về cùng chủ đề với sizable trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn.
- Giant /ˈdʒaɪənt/: khổng lồ (lớn hơn mức bình thường)
- Massive /ˈmæs.ɪv/: to lớn, đồ sộ (very large, Gargantuan)
- Baby /ˈbeɪ.bi/: nhỏ xinh
- Grand /ɡrænd/: rất lớn về mức độ
- Tall /tɔːl/: cao (chỉ vật, người đứng thẳng)
- Colossal /kəˈlɒsl/: khổng lồ, cực lớn
- Outsized /ˈaʊtsaɪzd/: quá cỡ (US – oversize)
- Paper-thin /ˈpeɪ.pəˌθɪn/: mỏng như tờ giấy
- Metre /ˈmiː.tər/: mét (m) (US – meter)
- Large /lɑːdʒ/: lớn (số lượng, kích cỡ không dùng cho người)
- Scanty /ˈskæn.ti/: ít ỏi (không đáp ứng được kỳ vọng)
- Little /ˈlɪtl/: nhỏ (không đếm được)
- Huge /hjuːdʒ/: cực lớn mang ý nghĩa trang trọng (Gigantic, Mammoth, Vast)
- Skimpy /ˈskɪm.pi/: chật ních (áo, quần)
- Life-size /ˈlaɪf.saɪz/: to như vật thật, to như người thật
- Short /ʃɔːt/: ngắn
- Elevated /ˈel.ɪ.veɪ.tɪd/: vị trí cao (Raised)
- Deep /diːp/: sâu
- Fat /fæt/: mập, béo
- Low /ləʊ/: thấp
- Undersized /ˌʌn.dəˈsaɪzd/: nhỏ hơn bình thường
- Bulky /ˈbʌl·ki/: to lớn, đồ sộ, kềnh
- Waist-high /weɪs thaɪ/: cao đến eo
- Size /saɪz/: kích thước
- Thick /θɪk/: dày
- Whopping /ˈwɒp.ər/: to lớn một cách khác thường
- Spacious /ˈspeɪ.ʃəs/: rộng rãi (không gian rộng)
- Narrow /ˈnær.əʊ/: hẹp, chật hẹp
- Filmy /ˈfɪl.mi/: rất mỏng và gần như trong suốt
- Thin /θɪn/: mỏng
- Precipitous /prɪˈsɪp.ɪ.təs/: cao và dốc
- Slimline /ˈslen.dər/: mỏng (mảnh) theo hướng tinh tế, đẹp
- High /haɪ/: cao mang tính khái niệm (Lofty, tall)
- Length /leŋθ/: chiều dài
- Mini /ˈmɪn.i/: cỡ nhỏ
Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc sizable tiếng anh là gì, câu trả lời là sizable nghĩa là khá lớn. Để đọc đúng từ sizable cũng khá đơn giản, bạn đọc theo phát âm hoặc đọc theo phiên âm đều được. Tuy nhiên đọc từ sizable theo phiên âm sẽ chuẩn hơn.
Bạn đang xem bài viết: Sizable tiếng anh là gì - Chủ đề về kích thước







