logo vui cười lên

Colossal tiếng anh là gì – Chủ đề về kích thước


Tiếp tục chuyên mục về Từ vựng tiếng anh về kích thước. Trong bài viết này VUICUOILEN sẽ giúp các bạn hiểu hơn về từ colossal vì có khá nhiều bạn thắc mắc liên quan đến từ colossal như colossal tiếng anh là gì, colossal là gì, colossal tiếng Việt là gì, colossal nghĩa là gì, nghĩa colossal tiếng Việt, dịch nghĩa colossal, …

Colossal tiếng anh là gì

Colossal nghĩa tiếng Việt là khổng lồ, to lớn.

Colossal /kəˈlɒs.əl/

Để đọc đúng từ colossal trong tiếng anh, các bạn có thể xem bài viết Đọc phiên âm tiếng anh theo chuẩn để biết cách đọc phiên âm từ colossal. Khi đọc theo phiên âm bạn sẽ đọc được đúng và chuẩn hơn nghe phát âm.

Xem thêm: Rất lớn tiếng anh là gì

Rất lớn tiếng anh là gì
Colossal tiếng anh là gì

Một số từ vựng tiếng anh cùng chủ đề

Sau khi đã biết colossal tiếng anh là gì, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng về cùng chủ đề với colossal trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn.

  • Colossal /kəˈlɒs.əl/: khổng lồ, to lớn (very great, Cosmic, Titanic)
  • Immense /ɪˈmens/: bao la (cực kỳ lớn, rất lớn về kích thước hoặc giá trị)
  • Kilometre /kɪˈlɑː.mə.t̬ɚ/: ki lô mét (km) (US – Kilometer)
  • Short /ʃɔːt/: ngắn
  • Knee-high /ˌniːˈhaɪ/: cao đến đầu gối
  • Baby /ˈbeɪ.bi/: nhỏ xinh
  • Small /smɔːl/: nhỏ (đếm được)
  • Wide /waɪd/: rộng
  • Paltry /ˈpɔːl.tri/: nhỏ không đáng kể
  • Life-size /ˈlaɪf.saɪz/: to như vật thật, to như người thật
  • Tall /tɔːl/: cao (chỉ vật, người đứng thẳng)
  • Precipitous /prɪˈsɪp.ɪ.təs/: cao và dốc
  • Shoulder-width /ˈʃəʊl.dər wɪtθ/: rộng ngang vai
  • High /haɪ/: cao mang tính khái niệm (Lofty, tall)
  • Shoulder-high /ˈʃəʊl.dər haɪt/: cao ngang vai
  • Bulky /ˈbʌl·ki/: to lớn, đồ sộ, kềnh
  • Width /wɪtθ/: chiều rộng
  • Wafer-thin /ˌweɪ.fəˈθɪn/: rất mỏng, mỏng tang
  • Pint-size /ˈpaɪnt.saɪzd/: nhỏ bé không quan trọng
  • Tiny /ˈtaɪni/: cực kỳ nhỏ (Infinitesimal, Microscopic, Minuscule)
  • Whopping /ˈwɒp.ər/: to lớn một cách khác thường
  • Broad /brɔːd/: rất rộng (very wide)
  • Colossal /kəˈlɒsl/: khổng lồ, cực lớn
  • Enormous /ɪˈnɔː.məs/: to lớn, khổng lồ (extremely large)
  • Miniature /ˈmɪn.ə.tʃər/: nhỏ, thu nhỏ
  • Slimline /ˈslen.dər/: mỏng (mảnh) theo hướng tinh tế, đẹp
  • Centimetre /ˈsen.tɪˌmiː.tər/: xăng ti mét (cm) (US – Centimeter)
  • Undersized /ˌʌn.dəˈsaɪzd/: nhỏ hơn bình thường
  • Paper-thin /ˈpeɪ.pəˌθɪn/: mỏng như tờ giấy
  • Fat /fæt/: mập, béo
  • Pocket-size /ˈpɑk·ɪt ˌsɑɪz/: cỡ nhỏ bỏ túi
  • Height /haɪt/: chiều cao
  • Massive /ˈmæs.ɪv/: to lớn, đồ sộ (very large, Gargantuan)
  • Deep /diːp/: sâu
  • Long /lɒŋ/: dài

Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc colossal tiếng anh là gì, câu trả lời là colossal nghĩa là khổng lồ, to lớn. Để đọc đúng từ colossal cũng khá đơn giản, bạn đọc theo phát âm hoặc đọc theo phiên âm đều được. Tuy nhiên đọc từ colossal theo phiên âm sẽ chuẩn hơn.



Bạn đang xem bài viết: Colossal tiếng anh là gì - Chủ đề về kích thước

Bài viết ngẫu nhiên cùng chủ đề:


Quay lại đầu trang