Tiếp tục chuyên mục về Từ vựng tiếng anh về kích thước. Trong bài viết này V C L sẽ giúp các bạn hiểu hơn về từ massive vì có khá nhiều bạn thắc mắc liên quan đến từ massive như massive tiếng anh là gì, massive là gì, massive tiếng Việt là gì, massive nghĩa là gì, nghĩa massive tiếng Việt, dịch nghĩa massive, …
Massive tiếng anh là gì
Massive /ˈmæs.ɪv/
Để đọc đúng từ massive trong tiếng anh, các bạn có thể xem bài viết Cách đọc tiếng anh theo phiên âm dễ nhớ để biết cách đọc phiên âm từ massive. Khi đọc theo phiên âm bạn sẽ đọc được đúng và chuẩn hơn nghe phát âm.
Xem thêm: Đồ sộ to lớn tiếng anh là gì

Một số từ vựng tiếng anh cùng chủ đề
Sau khi đã biết massive tiếng anh là gì, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng về cùng chủ đề với massive trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn.
- Massive /ˈmæs.ɪv/: to lớn, đồ sộ (very large, Gargantuan)
- Tiny /ˈtaɪni/: cực kỳ nhỏ (Infinitesimal, Microscopic, Minuscule)
- Outsized /ˈaʊtsaɪzd/: quá cỡ (US – oversize)
- Life-size /ˈlaɪf.saɪz/: to như vật thật, to như người thật
- Deep /diːp/: sâu
- Thick /θɪk/: dày
- Short /ʃɔːt/: ngắn
- Spacious /ˈspeɪ.ʃəs/: rộng rãi (không gian rộng)
- Colossal /kəˈlɒsl/: khổng lồ, cực lớn
- Shoulder-high /ˈʃəʊl.dər haɪt/: cao ngang vai
- Precipitous /prɪˈsɪp.ɪ.təs/: cao và dốc
- Pint-size /ˈpaɪnt.saɪzd/: nhỏ bé không quan trọng
- Paltry /ˈpɔːl.tri/: nhỏ không đáng kể
- Large /lɑːdʒ/: lớn (số lượng, kích cỡ không dùng cho người)
- Wide /waɪd/: rộng
- Size /saɪz/: kích thước
- Miniature /ˈmɪn.ə.tʃər/: nhỏ, thu nhỏ
- Waist-high /weɪs thaɪ/: cao đến eo
- Sky-high /ˌskaɪ haɪ/: rất cao, cao chọc trời
- High /haɪ/: cao mang tính khái niệm (Lofty, tall)
- Enormous /ɪˈnɔː.məs/: to lớn, khổng lồ (extremely large)
- Tall /tɔːl/: cao (chỉ vật, người đứng thẳng)
- Width /wɪtθ/: chiều rộng
- Grand /ɡrænd/: rất lớn về mức độ
- Pocket-size /ˈpɑk·ɪt ˌsɑɪz/: cỡ nhỏ bỏ túi
- Scanty /ˈskæn.ti/: ít ỏi (không đáp ứng được kỳ vọng)
- Long /lɒŋ/: dài
- Broad /brɔːd/: rất rộng (very wide)
- Skimpy /ˈskɪm.pi/: chật ních (áo, quần)
- Thin /θɪn/: mỏng
- Limitless /ˈlɪm.ɪt.ləs/: vô hạn (boundless, unbounded, unlimited)
- Narrow /ˈnær.əʊ/: hẹp, chật hẹp
- Fat /fæt/: mập, béo
- Colossal /kəˈlɒs.əl/: khổng lồ, to lớn (very great, Cosmic, Titanic)
- Undersized /ˌʌn.dəˈsaɪzd/: nhỏ hơn bình thường
Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc massive tiếng anh là gì, câu trả lời là massive nghĩa là to lớn, đồ sộ. Để đọc đúng từ massive cũng khá đơn giản, bạn đọc theo phát âm hoặc đọc theo phiên âm đều được. Tuy nhiên đọc từ massive theo phiên âm sẽ chuẩn hơn.
Bạn đang xem bài viết: Massive tiếng anh là gì - Chủ đề về kích thước







