Tiếp tục chuyên mục về Địa điểm trong tiếng anh. Trong bài viết này Vui cuoi len sẽ giúp các bạn hiểu hơn về từ hill vì có khá nhiều bạn thắc mắc liên quan đến từ hill như hill tiếng anh là gì, hill là gì, hill tiếng Việt là gì, hill nghĩa là gì, nghĩa hill tiếng Việt, dịch nghĩa hill, …

Hill tiếng anh là gì
Hill nghĩa tiếng Việt là quả đồi (đồi).
Hill /hɪl/
Để đọc đúng từ hill trong tiếng anh, các bạn có thể xem bài viết Đọc tiếng anh chuẩn theo phiên âm để biết cách đọc phiên âm từ hill. Khi đọc theo phiên âm bạn sẽ đọc được đúng và chuẩn hơn nghe phát âm.
Xem thêm: Quả đồi tiếng anh là gì

Một số từ vựng tiếng anh cùng chủ đề
Sau khi đã biết hill tiếng anh là gì, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng về cùng chủ đề với hill trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn.
- Building society /ˈbɪl.dɪŋ səˌsaɪ.ə.ti/: hiệp hội xây dựng (US savings and loan association)
- Health centre /ˈhelθ ˌsen.t̬ɚ/: trung tâm y tế (US - Health center)
- Villa /ˈvɪlə/: biệt thự
- Barbershop /ˈbɑː.bə.ʃɒp/: tiệm cắt tóc nam
- Tent /tent/: cái lều
- Swimming pool /ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/: bể bơi
- Museum /mjuːˈziː.əm/: bảo tàng
- Children hospital /ˈtʃɪl.drən hɒs.pɪ.təl/: bệnh viện nhi
- Bookshop /ˈbʊk.ʃɒp/: hiệu sách (US – bookstore)
- Hill /hɪl/: đồi
- Mountain /ˈmaʊn.tɪn/: núi
- Hospital /ˈhɒs.pɪ.təl/: bệnh viện
- Square /skweər/: quảng trường
- Plateau /ˈplæt.əʊ/: cao nguyên
- Prison /ˈprɪz.ən/: nhà tù
- Betting shop /ˈbet.ɪŋ ˌʃɒp/: cửa hàng ghi cá cược (hợp pháp)
- Shop /ʃɒp/: cửa hàng
- Lavatory /ˈlæv.ə.tər.i/: phòng vệ sinh (ở trong nhà)
- General hospital /ˌdʒen.ər.əl ˈhɒs.pɪ.təl/: bệnh viện đa khoa
- Cabin /ˈkæb.ɪn/: nhà nhỏ, buồng nhỏ
- Tailors /ˈteɪ.lər/: cửa hàng may
- Souvenir shop /ˌsuː.vənˈɪərˌʃɒp/: cửa hàng bán đồ lưu niệm
- Block of flats /ˌblɒk əv ˈflæts/: tòa nhà chung cư (US - apartment building)
- Station /ˈsteɪ.ʃən/: nhà ga
- Battlefield /ˈbæt.əl.fiːld/: chiến trường
- Playground /ˈpleɪ.ɡraʊnd/: sân chơi
- Boarding house /ˈbɔː.dɪŋ ˌhaʊs/: nhà trọ (US - rooming house)
- District /ˈdɪs.trɪkt/: huyện, quận (viết tắt Dist)
- Dental hospital /ˈden.təl hɒs.pɪ.təl /: bệnh viện răng hàm mặt
- Bowling alley /ˈbəʊ.lɪŋ ˌæl.i/: trung tâm bowling
- Circus /ˈsɜː.kəs/: rạp xiếc
- Pond /pɒnd/: cái ao
- Sports centre /ˈspɔːts ˌsen.tər/: trung tâm thể thao (US - Sports center)
- Studio /ˈstjuː.di.əʊ/: phòng thu
- Cemetery /ˈsem.ə.tri/: nghĩa trang (đồng nghĩa burial ground, graveyard, necropolis)
Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc hill tiếng anh là gì, câu trả lời là hill nghĩa là quả đồi. Để đọc đúng từ hill cũng khá đơn giản, bạn đọc theo phát âm hoặc đọc theo phiên âm đều được. Tuy nhiên đọc từ hill theo phiên âm sẽ chuẩn hơn.
Bạn đang xem bài viết: Hill tiếng anh là gì - Chủ đề về địa điểm







