logo vui cười lên

Bulky tiếng anh là gì – Chủ đề về kích thước


Tiếp tục chuyên mục về Từ vựng tiếng anh về kích thước. Trong bài viết này VCL sẽ giúp các bạn hiểu hơn về từ bulky vì có khá nhiều bạn thắc mắc liên quan đến từ bulky như bulky tiếng anh là gì, bulky là gì, bulky tiếng Việt là gì, bulky nghĩa là gì, nghĩa bulky tiếng Việt, dịch nghĩa bulky, …

Bulky tiếng anh là gì

Bulky nghĩa tiếng Việt là to lớn, đồ sộ.

Bulky /ˈbʌl·ki/

Để đọc đúng từ bulky trong tiếng anh, các bạn có thể xem bài viết Đọc phiên âm tiếng anh để biết cách đọc phiên âm từ bulky. Khi đọc theo phiên âm bạn sẽ đọc được đúng và chuẩn hơn nghe phát âm.

Xem thêm: Rất lớn tiếng anh là gì

To lớn đồ sộ tiếng anh là gì
Bulky tiếng anh là gì

Một số từ vựng tiếng anh cùng chủ đề

Sau khi đã biết bulky tiếng anh là gì, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng về cùng chủ đề với bulky trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn.

  • Paltry /ˈpɔːl.tri/: nhỏ không đáng kể
  • Sizable /ˈsaɪ.zə.bəl/: khá lớn (US – sizeable)
  • Broad /brɔːd/: rất rộng (very wide)
  • Colossal /kəˈlɒsl/: khổng lồ, cực lớn
  • Big /bɪɡ/: to lớn (kích cỡ, mức độ, số lượng, …)
  • Colossal /kəˈlɒs.əl/: khổng lồ, to lớn (very great, Cosmic, Titanic)
  • Thick /θɪk/: dày
  • Baby /ˈbeɪ.bi/: nhỏ xinh
  • Wide /waɪd/: rộng
  • Spacious /ˈspeɪ.ʃəs/: rộng rãi (không gian rộng)
  • Skimpy /ˈskɪm.pi/: chật ních (áo, quần)
  • Low /ləʊ/: thấp
  • Length /leŋθ/: chiều dài
  • Outsized /ˈaʊtsaɪzd/: quá cỡ (US – oversize)
  • Elevated /ˈel.ɪ.veɪ.tɪd/: vị trí cao (Raised)
  • Enormous /ɪˈnɔː.məs/: to lớn, khổng lồ (extremely large)
  • Tiny /ˈtaɪni/: cực kỳ nhỏ (Infinitesimal, Microscopic, Minuscule)
  • Deep /diːp/: sâu
  • Precipitous /prɪˈsɪp.ɪ.təs/: cao và dốc
  • Height /haɪt/: chiều cao
  • Little /ˈlɪtl/: nhỏ (không đếm được)
  • Immense /ɪˈmens/: bao la (cực kỳ lớn, rất lớn về kích thước hoặc giá trị)
  • Short /ʃɔːt/: ngắn
  • Mini /ˈmɪn.i/: cỡ nhỏ
  • Wafer-thin /ˌweɪ.fəˈθɪn/: rất mỏng, mỏng tang
  • Yawning: rất rộng, rất lớn (theo nghĩa trừu tượng không đo đạc được)
  • Pint-size /ˈpaɪnt.saɪzd/: nhỏ bé không quan trọng
  • Long /lɒŋ/: dài
  • High /haɪ/: cao mang tính khái niệm (Lofty, tall)
  • Miniature /ˈmɪn.ə.tʃər/: nhỏ, thu nhỏ
  • Bulky /ˈbʌl·ki/: to lớn, đồ sộ, kềnh
  • Narrow /ˈnær.əʊ/: hẹp, chật hẹp
  • Giant /ˈdʒaɪənt/: khổng lồ (lớn hơn mức bình thường)
  • Large /lɑːdʒ/: lớn (số lượng, kích cỡ không dùng cho người)
  • Fat /fæt/: mập, béo

Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc bulky tiếng anh là gì, câu trả lời là bulky nghĩa là to lớn, đồ sộ. Để đọc đúng từ bulky cũng khá đơn giản, bạn đọc theo phát âm hoặc đọc theo phiên âm đều được. Tuy nhiên đọc từ bulky theo phiên âm sẽ chuẩn hơn.



Bạn đang xem bài viết: Bulky tiếng anh là gì - Chủ đề về kích thước

Bài viết ngẫu nhiên cùng chủ đề:


Quay lại đầu trang