logo vui cười lên

Plywood tiếng anh là gì – Giải nghĩa tiếng Việt


Trong tiếng anh có rất nhiều từ vựng và đôi khi một từ lại có nhiều nghĩa khác nhau. Trong bài viết này Vuicuoilen sẽ giúp các bạn hiểu hơn về từ plywood vì có khá nhiều bạn thắc mắc liên quan đến từ plywood như plywood tiếng anh là gì, plywood là gì, plywood tiếng Việt là gì, plywood nghĩa là gì, …

Vui Cười Lên
Plywood tiếng anh là gì – Giải nghĩa tiếng Việt

Plywood tiếng anh là gì

Plywood tiếng anh nghĩa là ván ép. Ngoài nghĩa là là ván ép, plywood cũng có những nghĩa khác tùy vào từng ngữ cảnh cụ thể.

Plywood /ˈplaɪwʊd/

Để đọc đúng từ plywood trong tiếng anh, các bạn chỉ cần nghe phát âm của từ plywood ở trên rồi nói theo là đọc được ngay. Bạn cũng có thể đọc theo phiên âm của từ plywood /ˈplaɪwʊd/ kết hợp với nghe phát âm sẽ đọc chuẩn hơn. Các bạn có thể xem bài viết Đọc tiếng anh chuẩn theo phiên âm để biết cách đọc phiên âm cụ thể.

Lưu ý: từ plywood là để chỉ về ván ép, còn cụ thể ván ép như thế nào sẽ có từ vựng khác nhau.

Xem thêm: Ván ép tiếng anh là gì

Ván ép tiếng anh là gì
Plywood tiếng anh là gì

Một số từ vựng tiếng anh cùng chủ đề

Sau khi đã biết plywood tiếng anh là gì, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng về cùng chủ đề với plywood trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn khi giao tiếp.

  • Soil /sɔɪl/: đất
  • Gravel /ˈɡrævl/: sỏi
  • Microfiber /ˈmaɪkrəʊfaɪbər/: sợi tổng hợp nhỏ
  • Textile /ˈtek.staɪl/: vải dệt
  • Polymer /ˈpɑːlɪmər/: pô-li-me
  • Stainless steel /ˌsteɪnləs ˈstiːl/: inox
  • Rubber /ˈrʌbər/: cao su
  • Fibreglass /ˈfaɪbərɡlæs/: sợi thủy tinh
  • Dust /dʌst/: bụi
  • Aluminium /ˌæləˈmɪniəm/: nhôm
  • Charcoal /ˈtʃɑːrkəʊl/: than củi
  • Brick /brɪk/: gạch
  • Lead /liːd/: chì
  • Silver /ˈsɪlvər/: bạc

Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc plywood tiếng anh là gì, plywood nghĩa là gì hay plywood tiếng Việt là gì thì câu trả lời từ plywood có nhiều nghĩa nhưng thường được hiểu nghĩa là ván ép. Plywood để chỉ chung về ván ép chứ không chỉ cụ thể ván ép như thế nào. Nếu muốn nói cụ thể hơn ván ép như thế nào sẽ có những từ vựng khác chỉ cụ thể hơn.



Bạn đang xem bài viết: Plywood tiếng anh là gì - Giải nghĩa tiếng Việt

Bài viết ngẫu nhiên cùng chủ đề:


Quay lại đầu trang