Tiếp tục chuyên mục về Từ vựng tiếng anh về kích thước. Trong bài viết này Vui cuoi len sẽ giúp các bạn hiểu hơn về từ thin vì có khá nhiều bạn thắc mắc liên quan đến từ thin như thin tiếng anh là gì, thin là gì, thin tiếng Việt là gì, thin nghĩa là gì, nghĩa thin tiếng Việt, dịch nghĩa thin, …
Thin tiếng anh là gì
Thin nghĩa tiếng Việt là mỏng.
Thin /θɪn/
Để đọc đúng từ thin trong tiếng anh, các bạn có thể xem bài viết Cách đọc phiên âm tiếng anh để biết cách đọc phiên âm từ thin. Khi đọc theo phiên âm bạn sẽ đọc được đúng và chuẩn hơn nghe phát âm.
Xem thêm: Mỏng tiếng anh là gì

Một số từ vựng tiếng anh cùng chủ đề
Sau khi đã biết thin tiếng anh là gì, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng về cùng chủ đề với thin trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn.
- Waist-high /weɪs thaɪ/: cao đến eo
- Slimline /ˈslen.dər/: mỏng (mảnh) theo hướng tinh tế, đẹp
- Size /saɪz/: kích thước
- Enormous /ɪˈnɔː.məs/: to lớn, khổng lồ (extremely large)
- Sky-high /ˌskaɪ haɪ/: rất cao, cao chọc trời
- Wafer-thin /ˌweɪ.fəˈθɪn/: rất mỏng, mỏng tang
- Spacious /ˈspeɪ.ʃəs/: rộng rãi (không gian rộng)
- Short /ʃɔːt/: ngắn
- Whopping /ˈwɒp.ər/: to lớn một cách khác thường
- Pocket-size /ˈpɑk·ɪt ˌsɑɪz/: cỡ nhỏ bỏ túi
- Little /ˈlɪtl/: nhỏ (không đếm được)
- Mini /ˈmɪn.i/: cỡ nhỏ
- Centimetre /ˈsen.tɪˌmiː.tər/: xăng ti mét (cm) (US – Centimeter)
- Deep /diːp/: sâu
- Elevated /ˈel.ɪ.veɪ.tɪd/: vị trí cao (Raised)
- Miniature /ˈmɪn.ə.tʃər/: nhỏ, thu nhỏ
- Towering /ˈtaʊə.rɪŋ/: cao chót vót
- Large /lɑːdʒ/: lớn (số lượng, kích cỡ không dùng cho người)
- Long /lɒŋ/: dài
- Small /smɔːl/: nhỏ (đếm được)
- Baby /ˈbeɪ.bi/: nhỏ xinh
- Shoulder-high /ˈʃəʊl.dər haɪt/: cao ngang vai
- Yawning: rất rộng, rất lớn (theo nghĩa trừu tượng không đo đạc được)
- Sizable /ˈsaɪ.zə.bəl/: khá lớn (US – sizeable)
- Thin /θɪn/: mỏng
- Massive /ˈmæs.ɪv/: to lớn, đồ sộ (very large, Gargantuan)
- Scanty /ˈskæn.ti/: ít ỏi (không đáp ứng được kỳ vọng)
- Grand /ɡrænd/: rất lớn về mức độ
- Knee-high /ˌniːˈhaɪ/: cao đến đầu gối
- Limitless /ˈlɪm.ɪt.ləs/: vô hạn (boundless, unbounded, unlimited)
- Colossal /kəˈlɒs.əl/: khổng lồ, to lớn (very great, Cosmic, Titanic)
- Broad /brɔːd/: rất rộng (very wide)
- Narrow /ˈnær.əʊ/: hẹp, chật hẹp
- Colossal /kəˈlɒsl/: khổng lồ, cực lớn
- Life-size /ˈlaɪf.saɪz/: to như vật thật, to như người thật
Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc thin tiếng anh là gì, câu trả lời là thin nghĩa là mỏng. Để đọc đúng từ thin cũng khá đơn giản, bạn đọc theo phát âm hoặc đọc theo phiên âm đều được. Tuy nhiên đọc từ thin theo phiên âm sẽ chuẩn hơn.
Bạn đang xem bài viết: Thin tiếng anh là gì - Chủ đề về kích thước







