Tiếp tục chuyên mục về Từ vựng tiếng anh về kích thước. Trong bài viết này Vui cuoi len sẽ giúp các bạn hiểu hơn về từ grand vì có khá nhiều bạn thắc mắc liên quan đến từ grand như grand tiếng anh là gì, grand là gì, grand tiếng Việt là gì, grand nghĩa là gì, nghĩa grand tiếng Việt, dịch nghĩa grand, …
Grand tiếng anh là gì
Grand nghĩa tiếng Việt là rất lớn (chỉ mức độ lớn).
Grand /ɡrænd/
Để đọc đúng từ grand trong tiếng anh, các bạn có thể xem bài viết Hướng dẫn cách đọc phiên âm tiếng anh để biết cách đọc phiên âm từ grand. Khi đọc theo phiên âm bạn sẽ đọc được đúng và chuẩn hơn nghe phát âm.
Xem thêm: Rất lớn tiếng anh là gì

Một số từ vựng tiếng anh cùng chủ đề
Sau khi đã biết grand tiếng anh là gì, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng về cùng chủ đề với grand trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn.
- Elevated /ˈel.ɪ.veɪ.tɪd/: vị trí cao (Raised)
- Filmy /ˈfɪl.mi/: rất mỏng và gần như trong suốt
- Narrow /ˈnær.əʊ/: hẹp, chật hẹp
- Height /haɪt/: chiều cao
- Colossal /kəˈlɒs.əl/: khổng lồ, to lớn (very great, Cosmic, Titanic)
- Broad /brɔːd/: rất rộng (very wide)
- Thick /θɪk/: dày
- Thin /θɪn/: mỏng
- Immense /ɪˈmens/: bao la (cực kỳ lớn, rất lớn về kích thước hoặc giá trị)
- Knee-high /ˌniːˈhaɪ/: cao đến đầu gối
- Enormous /ɪˈnɔː.məs/: to lớn, khổng lồ (extremely large)
- Spacious /ˈspeɪ.ʃəs/: rộng rãi (không gian rộng)
- Wide /waɪd/: rộng
- Whopping /ˈwɒp.ər/: to lớn một cách khác thường
- Paltry /ˈpɔːl.tri/: nhỏ không đáng kể
- Deep /diːp/: sâu
- Waist-high /weɪs thaɪ/: cao đến eo
- Long /lɒŋ/: dài
- Big /bɪɡ/: to lớn (kích cỡ, mức độ, số lượng, …)
- Towering /ˈtaʊə.rɪŋ/: cao chót vót
- Small /smɔːl/: nhỏ (đếm được)
- Fat /fæt/: mập, béo
- Metre /ˈmiː.tər/: mét (m) (US – meter)
- Little /ˈlɪtl/: nhỏ (không đếm được)
- Giant /ˈdʒaɪənt/: khổng lồ (lớn hơn mức bình thường)
- Sizable /ˈsaɪ.zə.bəl/: khá lớn (US – sizeable)
- Scanty /ˈskæn.ti/: ít ỏi (không đáp ứng được kỳ vọng)
- Massive /ˈmæs.ɪv/: to lớn, đồ sộ (very large, Gargantuan)
- Colossal /kəˈlɒsl/: khổng lồ, cực lớn
- Yawning: rất rộng, rất lớn (theo nghĩa trừu tượng không đo đạc được)
- Baby /ˈbeɪ.bi/: nhỏ xinh
- Teeny /ˈtiːni/: nhỏ xíu, rất nhỏ (wee, fine)
- Centimetre /ˈsen.tɪˌmiː.tər/: xăng ti mét (cm) (US – Centimeter)
- Large /lɑːdʒ/: lớn (số lượng, kích cỡ không dùng cho người)
- Precipitous /prɪˈsɪp.ɪ.təs/: cao và dốc
Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc grand tiếng anh là gì, câu trả lời là grand nghĩa là mức độ lớn, rất lớn. Để đọc đúng từ grand cũng khá đơn giản, bạn đọc theo phát âm hoặc đọc theo phiên âm đều được. Tuy nhiên đọc từ grand theo phiên âm sẽ chuẩn hơn.
Bạn đang xem bài viết: Grand tiếng anh là gì - Chủ đề về kích thước







