Tiếp tục chuyên mục về Từ vựng tiếng anh về kích thước. Trong bài viết này Vuicuoilen sẽ giúp các bạn hiểu hơn về từ height vì có khá nhiều bạn thắc mắc liên quan đến từ height như height tiếng anh là gì, height là gì, height tiếng Việt là gì, height nghĩa là gì, nghĩa height tiếng Việt, dịch nghĩa height, …
Height tiếng anh là gì
Height nghĩa tiếng Việt là cao (độ cao, chiều cao).
Height /haɪt/
Để đọc đúng từ height trong tiếng anh, các bạn có thể xem bài viết Hướng dẫn đọc phiên âm tiếng anh để biết cách đọc phiên âm từ height. Khi đọc theo phiên âm bạn sẽ đọc được đúng và chuẩn hơn nghe phát âm.
Xem thêm: Độ cao tiếng anh là gì

Một số từ vựng tiếng anh cùng chủ đề
Sau khi đã biết height tiếng anh là gì, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng về cùng chủ đề với height trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn.
- Limitless /ˈlɪm.ɪt.ləs/: vô hạn (boundless, unbounded, unlimited)
- Kilometre /kɪˈlɑː.mə.t̬ɚ/: ki lô mét (km) (US – Kilometer)
- Large /lɑːdʒ/: lớn (số lượng, kích cỡ không dùng cho người)
- Precipitous /prɪˈsɪp.ɪ.təs/: cao và dốc
- Yawning: rất rộng, rất lớn (theo nghĩa trừu tượng không đo đạc được)
- Bulky /ˈbʌl·ki/: to lớn, đồ sộ, kềnh
- Sky-high /ˌskaɪ haɪ/: rất cao, cao chọc trời
- Tiny /ˈtaɪni/: cực kỳ nhỏ (Infinitesimal, Microscopic, Minuscule)
- Centimetre /ˈsen.tɪˌmiː.tər/: xăng ti mét (cm) (US – Centimeter)
- Fat /fæt/: mập, béo
- Thick /θɪk/: dày
- Big /bɪɡ/: to lớn (kích cỡ, mức độ, số lượng, …)
- Grand /ɡrænd/: rất lớn về mức độ
- Metre /ˈmiː.tər/: mét (m) (US – meter)
- Massive /ˈmæs.ɪv/: to lớn, đồ sộ (very large, Gargantuan)
- Narrow /ˈnær.əʊ/: hẹp, chật hẹp
- Low /ləʊ/: thấp
- Skimpy /ˈskɪm.pi/: chật ních (áo, quần)
- Long /lɒŋ/: dài
- Shoulder-high /ˈʃəʊl.dər haɪt/: cao ngang vai
- Colossal /kəˈlɒs.əl/: khổng lồ, to lớn (very great, Cosmic, Titanic)
- Knee-high /ˌniːˈhaɪ/: cao đến đầu gối
- Length /leŋθ/: chiều dài
- Scanty /ˈskæn.ti/: ít ỏi (không đáp ứng được kỳ vọng)
- Immense /ɪˈmens/: bao la (cực kỳ lớn, rất lớn về kích thước hoặc giá trị)
- Baby /ˈbeɪ.bi/: nhỏ xinh
- Teeny /ˈtiːni/: nhỏ xíu, rất nhỏ (wee, fine)
- Broad /brɔːd/: rất rộng (very wide)
- Wide /waɪd/: rộng
- Slimline /ˈslen.dər/: mỏng (mảnh) theo hướng tinh tế, đẹp
- Size /saɪz/: kích thước
- Mini /ˈmɪn.i/: cỡ nhỏ
- Thin /θɪn/: mỏng
- Miniature /ˈmɪn.ə.tʃər/: nhỏ, thu nhỏ
- Whopping /ˈwɒp.ər/: to lớn một cách khác thường
Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc height tiếng anh là gì, câu trả lời là height nghĩa là độ cao (chiều cao). Để đọc đúng từ height cũng khá đơn giản, bạn đọc theo phát âm hoặc đọc theo phiên âm đều được. Tuy nhiên đọc từ height theo phiên âm sẽ chuẩn hơn.
Bạn đang xem bài viết: Height tiếng anh là gì - Chủ đề về kích thước







