Tiếp tục chuyên mục về Từ vựng tiếng anh về thể thao. Trong bài viết này Vui cười lên sẽ giúp các bạn hiểu hơn về từ sport vì có khá nhiều bạn thắc mắc liên quan đến từ sport như sport tiếng anh là gì, sport là gì, sport tiếng Việt là gì, sport nghĩa là gì, nghĩa sport tiếng Việt, dịch nghĩa sport, …
Sport tiếng anh là gì
Sport nghĩa tiếng Việt là thể thao.
Sport /spɔːt/
Để đọc đúng từ sport trong tiếng anh, các bạn có thể xem bài viết Cách đọc phiên âm tiếng anh để biết cách đọc phiên âm từ sport. Khi đọc theo phiên âm bạn sẽ đọc được đúng và chuẩn hơn nghe phát âm.
Xem thêm: Thể thao tiếng anh là gì

Một số từ vựng tiếng anh cùng chủ đề
Sau khi đã biết sport tiếng anh là gì, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng về cùng chủ đề với sport trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn.
- Crossbow /ˈkrɒs.bəʊ/: cái nỏ
- Baseball jacket /ˈbeɪs.bɔːl ˌdʒæk.ɪt/: áo bóng chày (US - letterman jacket)
- Arrowhead /ˈær.əʊ.hed/: đầu mũi tên
- Tennis bracelet /ˈten.ɪs ˌbreɪ.slət/: vòng tay quần vợt
- Archer /ˈɑː.tʃər/: tiễn thủ, cung thủ
- Sword /sɔːd/: thanh kiếm
- Scuba diving /ˈskuːbə daɪvɪŋ/: môn lặn
- Free kick /ˌfriː ˈkɪk/: đá phạt trực tiếp
- Squash /skwɒʃ/: môn bóng quần
- Fencing /ˈfensɪŋ/: môn đấu kiếm
- Short gun /ʃɔːt ɡʌn/: súng ngắn
- Trapshooting/ˈtræpˌʃuː.tɪŋ/: môn bắn đĩa
- Rhythmic gymnastics /ˌrɪð.mɪk dʒɪmˈnæs.tɪks/: môn thể dục nhịp điệu
- Lose /luːz/: thua
- Olympic Games /əˈlɪm.pɪks ɡeɪm/: thế vận hội Olympic
- Header /ˈhed.ər/: cú đánh đầu
- Tennis racquet /ˈtenɪs rækɪt/: vợt tennis
- Discus throw /ˈdɪs.kəs θrəʊ/: ném đĩa
- Player /ˈpleɪ.ər/: cầu thủ, người chơi
- Ice skates /ˈaɪs skeɪt/: giày trượt băng
- Darts /dɑrts/: môn ném phi tiêu
- Victory /ˈvɪk.tər.i/: chiến thắng
- Result /rɪˈzʌlt/: kết quả
- Penalty area /ˈpen.əl.ti ˈeə.ri.ə/: vòng cấm địa
- Swimming /ˈswɪmɪŋ/: môn bơi lội
- Snooker /ˈsnuːkər/: môn bi da
- Boxing /ˈbɑːksɪŋ/: môn quyền anh
- Motor racing /ˈməʊ.tə ˌreɪ.sɪŋ/r: đua xe máy
- Shogi /ˈʃəʊ.ɡi/: môn cờ tướng Nhật Bản
- Tennis court /ˌkɔːrt ˈtenɪs/: sân tennis
Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc sport tiếng anh là gì, câu trả lời là sport nghĩa là thể thao. Để đọc đúng từ sport cũng khá đơn giản, bạn đọc theo phát âm hoặc đọc theo phiên âm đều được. Tuy nhiên đọc từ sport theo phiên âm sẽ chuẩn hơn.
Bạn đang xem bài viết: Sport tiếng anh là gì - Chủ đề về thể thao







