logo vui cười lên

Shoulder-width tiếng anh là gì – Chủ đề về kích thước


Tiếp tục chuyên mục về Từ vựng tiếng anh về kích thước. Trong bài viết này Vui cười lên sẽ giúp các bạn hiểu hơn về từ shoulder-width vì có khá nhiều bạn thắc mắc liên quan đến từ shoulder-width như shoulder-width tiếng anh là gì, shoulder-width là gì, shoulder-width tiếng Việt là gì, shoulder-width nghĩa là gì, nghĩa shoulder-width tiếng Việt, dịch nghĩa shoulder-width, …

Shoulder-width tiếng anh là gì

Shoulder-width nghĩa tiếng Việt là rộng ngang vai.

Shoulder-width /ˈʃəʊl.dər wɪtθ/

Để đọc đúng từ shoulder-width trong tiếng anh, các bạn có thể xem bài viết Hướng dẫn đọc phiên âm tiếng anh để biết cách đọc phiên âm từ shoulder-width. Khi đọc theo phiên âm bạn sẽ đọc được đúng và chuẩn hơn nghe phát âm.

Xem thêm: Rộng ngang vai tiếng anh là gì

Rộng ngang vai tiếng anh là gì
Shoulder-width tiếng anh là gì

Một số từ vựng tiếng anh cùng chủ đề

Sau khi đã biết shoulder-width tiếng anh là gì, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng về cùng chủ đề với shoulder-width trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn.

  • Mini /ˈmɪn.i/: cỡ nhỏ
  • Slimline /ˈslen.dər/: mỏng (mảnh) theo hướng tinh tế, đẹp
  • Teeny /ˈtiːni/: nhỏ xíu, rất nhỏ (wee, fine)
  • Large /lɑːdʒ/: lớn (số lượng, kích cỡ không dùng cho người)
  • Whopping /ˈwɒp.ər/: to lớn một cách khác thường
  • Tall /tɔːl/: cao (chỉ vật, người đứng thẳng)
  • Immense /ɪˈmens/: bao la (cực kỳ lớn, rất lớn về kích thước hoặc giá trị)
  • Big /bɪɡ/: to lớn (kích cỡ, mức độ, số lượng, …)
  • Pint-size /ˈpaɪnt.saɪzd/: nhỏ bé không quan trọng
  • Yawning: rất rộng, rất lớn (theo nghĩa trừu tượng không đo đạc được)
  • Wafer-thin /ˌweɪ.fəˈθɪn/: rất mỏng, mỏng tang
  • Pocket-size /ˈpɑk·ɪt ˌsɑɪz/: cỡ nhỏ bỏ túi
  • Miniature /ˈmɪn.ə.tʃər/: nhỏ, thu nhỏ
  • Paper-thin /ˈpeɪ.pəˌθɪn/: mỏng như tờ giấy
  • Short /ʃɔːt/: ngắn
  • Baby /ˈbeɪ.bi/: nhỏ xinh
  • Scanty /ˈskæn.ti/: ít ỏi (không đáp ứng được kỳ vọng)
  • Shoulder-high /ˈʃəʊl.dər haɪt/: cao ngang vai
  • Colossal /kəˈlɒs.əl/: khổng lồ, to lớn (very great, Cosmic, Titanic)
  • Metre /ˈmiː.tər/: mét (m) (US – meter)
  • Massive /ˈmæs.ɪv/: to lớn, đồ sộ (very large, Gargantuan)
  • Life-size /ˈlaɪf.saɪz/: to như vật thật, to như người thật
  • Outsized /ˈaʊtsaɪzd/: quá cỡ (US – oversize)
  • Little /ˈlɪtl/: nhỏ (không đếm được)
  • Sizable /ˈsaɪ.zə.bəl/: khá lớn (US – sizeable)
  • Bulky /ˈbʌl·ki/: to lớn, đồ sộ, kềnh
  • Paltry /ˈpɔːl.tri/: nhỏ không đáng kể
  • Small /smɔːl/: nhỏ (đếm được)
  • Enormous /ɪˈnɔː.məs/: to lớn, khổng lồ (extremely large)
  • Colossal /kəˈlɒsl/: khổng lồ, cực lớn
  • Elevated /ˈel.ɪ.veɪ.tɪd/: vị trí cao (Raised)
  • Shallow /ˈʃæl.əʊ/: nông
  • Towering /ˈtaʊə.rɪŋ/: cao chót vót
  • Limitless /ˈlɪm.ɪt.ləs/: vô hạn (boundless, unbounded, unlimited)
  • Skimpy /ˈskɪm.pi/: chật ních (áo, quần)

Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc shoulder-width tiếng anh là gì, câu trả lời là shoulder-width nghĩa là rộng ngang vai. Để đọc đúng từ shoulder-width cũng khá đơn giản, bạn đọc theo phát âm hoặc đọc theo phiên âm đều được. Tuy nhiên đọc từ shoulder-width theo phiên âm sẽ chuẩn hơn.



Bạn đang xem bài viết: Shoulder-width tiếng anh là gì - Chủ đề về kích thước

Bài viết ngẫu nhiên cùng chủ đề:


Quay lại đầu trang