Tiếp tục chuyên mục về Từ vựng tiếng anh về kích thước. Trong bài viết này Vui cười lên sẽ giúp các bạn hiểu hơn về từ shoulder-high vì có khá nhiều bạn thắc mắc liên quan đến từ shoulder-high như shoulder-high tiếng anh là gì, shoulder-high là gì, shoulder-high tiếng Việt là gì, shoulder-high nghĩa là gì, nghĩa shoulder-high tiếng Việt, dịch nghĩa shoulder-high, …
Shoulder-high tiếng anh là gì
Shoulder-high /ˈʃəʊl.dər haɪt/
Để đọc đúng từ shoulder-high trong tiếng anh, các bạn có thể xem bài viết Đọc tiếng anh chuẩn theo phiên âm để biết cách đọc phiên âm từ shoulder-high. Khi đọc theo phiên âm bạn sẽ đọc được đúng và chuẩn hơn nghe phát âm.
Xem thêm: Cao ngang vai tiếng anh là gì

Một số từ vựng tiếng anh cùng chủ đề
Sau khi đã biết shoulder-high tiếng anh là gì, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng về cùng chủ đề với shoulder-high trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn.
- Knee-high /ˌniːˈhaɪ/: cao đến đầu gối
- Wide /waɪd/: rộng
- Little /ˈlɪtl/: nhỏ (không đếm được)
- Scanty /ˈskæn.ti/: ít ỏi (không đáp ứng được kỳ vọng)
- Whopping /ˈwɒp.ər/: to lớn một cách khác thường
- Size /saɪz/: kích thước
- Large /lɑːdʒ/: lớn (số lượng, kích cỡ không dùng cho người)
- Centimetre /ˈsen.tɪˌmiː.tər/: xăng ti mét (cm) (US – Centimeter)
- Kilometre /kɪˈlɑː.mə.t̬ɚ/: ki lô mét (km) (US – Kilometer)
- Sky-high /ˌskaɪ haɪ/: rất cao, cao chọc trời
- Sizable /ˈsaɪ.zə.bəl/: khá lớn (US – sizeable)
- Deep /diːp/: sâu
- Precipitous /prɪˈsɪp.ɪ.təs/: cao và dốc
- Shoulder-width /ˈʃəʊl.dər wɪtθ/: rộng ngang vai
- Long /lɒŋ/: dài
- Big /bɪɡ/: to lớn (kích cỡ, mức độ, số lượng, …)
- Colossal /kəˈlɒs.əl/: khổng lồ, to lớn (very great, Cosmic, Titanic)
- Undersized /ˌʌn.dəˈsaɪzd/: nhỏ hơn bình thường
- Narrow /ˈnær.əʊ/: hẹp, chật hẹp
- Towering /ˈtaʊə.rɪŋ/: cao chót vót
- Yawning: rất rộng, rất lớn (theo nghĩa trừu tượng không đo đạc được)
- Height /haɪt/: chiều cao
- Paper-thin /ˈpeɪ.pəˌθɪn/: mỏng như tờ giấy
- Low /ləʊ/: thấp
- Teeny /ˈtiːni/: nhỏ xíu, rất nhỏ (wee, fine)
- Paltry /ˈpɔːl.tri/: nhỏ không đáng kể
- Waist-high /weɪs thaɪ/: cao đến eo
- Grand /ɡrænd/: rất lớn về mức độ
- Miniature /ˈmɪn.ə.tʃər/: nhỏ, thu nhỏ
- Bulky /ˈbʌl·ki/: to lớn, đồ sộ, kềnh
- Metre /ˈmiː.tər/: mét (m) (US – meter)
- Broad /brɔːd/: rất rộng (very wide)
- Length /leŋθ/: chiều dài
- Fat /fæt/: mập, béo
- Huge /hjuːdʒ/: cực lớn mang ý nghĩa trang trọng (Gigantic, Mammoth, Vast)
Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc shoulder-high tiếng anh là gì, câu trả lời là shoulder-high nghĩa là cao ngang vai. Để đọc đúng từ shoulder-high cũng khá đơn giản, bạn đọc theo phát âm hoặc đọc theo phiên âm đều được. Tuy nhiên đọc từ shoulder-high theo phiên âm sẽ chuẩn hơn.
Bạn đang xem bài viết: Shoulder-high tiếng anh là gì - Chủ đề về kích thước







