logo vui cười lên

Shallow tiếng anh là gì – Chủ đề về kích thước


Tiếp tục chuyên mục về Từ vựng tiếng anh về kích thước. Trong bài viết này Vui cuoi len sẽ giúp các bạn hiểu hơn về từ shallow vì có khá nhiều bạn thắc mắc liên quan đến từ shallow như shallow tiếng anh là gì, shallow là gì, shallow tiếng Việt là gì, shallow nghĩa là gì, nghĩa shallow tiếng Việt, dịch nghĩa shallow, …

Shallow tiếng anh là gì

Shallow nghĩa tiếng Việt là nông

Shallow /ˈʃæl.əʊ/

Để đọc đúng từ shallow trong tiếng anh, các bạn có thể xem bài viết Đọc tiếng anh chuẩn theo phiên âm để biết cách đọc phiên âm từ shallow. Khi đọc theo phiên âm bạn sẽ đọc được đúng và chuẩn hơn nghe phát âm.

Xem thêm: Nông tiếng anh là gì

Nông tiếng anh là gì
Shallow tiếng anh là gì

Một số từ vựng tiếng anh cùng chủ đề

Sau khi đã biết shallow tiếng anh là gì, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng về cùng chủ đề với shallow trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn.

  • Long /lɒŋ/: dài
  • Pocket-size /ˈpɑk·ɪt ˌsɑɪz/: cỡ nhỏ bỏ túi
  • Shallow /ˈʃæl.əʊ/: nông
  • Immense /ɪˈmens/: bao la (cực kỳ lớn, rất lớn về kích thước hoặc giá trị)
  • Metre /ˈmiː.tər/: mét (m) (US – meter)
  • Mini /ˈmɪn.i/: cỡ nhỏ
  • Tiny /ˈtaɪni/: cực kỳ nhỏ (Infinitesimal, Microscopic, Minuscule)
  • Size /saɪz/: kích thước
  • Sky-high /ˌskaɪ haɪ/: rất cao, cao chọc trời
  • Colossal /kəˈlɒs.əl/: khổng lồ, to lớn (very great, Cosmic, Titanic)
  • Miniature /ˈmɪn.ə.tʃər/: nhỏ, thu nhỏ
  • Length /leŋθ/: chiều dài
  • Narrow /ˈnær.əʊ/: hẹp, chật hẹp
  • Thick /θɪk/: dày
  • Broad /brɔːd/: rất rộng (very wide)
  • Precipitous /prɪˈsɪp.ɪ.təs/: cao và dốc
  • Height /haɪt/: chiều cao
  • Pint-size /ˈpaɪnt.saɪzd/: nhỏ bé không quan trọng
  • Kilometre /kɪˈlɑː.mə.t̬ɚ/: ki lô mét (km) (US – Kilometer)
  • Width /wɪtθ/: chiều rộng
  • Wafer-thin /ˌweɪ.fəˈθɪn/: rất mỏng, mỏng tang
  • Whopping /ˈwɒp.ər/: to lớn một cách khác thường
  • Enormous /ɪˈnɔː.məs/: to lớn, khổng lồ (extremely large)
  • Low /ləʊ/: thấp
  • Knee-high /ˌniːˈhaɪ/: cao đến đầu gối
  • Huge /hjuːdʒ/: cực lớn mang ý nghĩa trang trọng (Gigantic, Mammoth, Vast)
  • Wide /waɪd/: rộng
  • Waist-high /weɪs thaɪ/: cao đến eo
  • Tall /tɔːl/: cao (chỉ vật, người đứng thẳng)
  • Elevated /ˈel.ɪ.veɪ.tɪd/: vị trí cao (Raised)
  • Filmy /ˈfɪl.mi/: rất mỏng và gần như trong suốt
  • Shoulder-high /ˈʃəʊl.dər haɪt/: cao ngang vai
  • Teeny /ˈtiːni/: nhỏ xíu, rất nhỏ (wee, fine)
  • Fat /fæt/: mập, béo
  • Slimline /ˈslen.dər/: mỏng (mảnh) theo hướng tinh tế, đẹp

Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc shallow tiếng anh là gì, câu trả lời là shallow nghĩa là nông. Để đọc đúng từ shallow cũng khá đơn giản, bạn đọc theo phát âm hoặc đọc theo phiên âm đều được. Tuy nhiên đọc từ shallow theo phiên âm sẽ chuẩn hơn.



Bạn đang xem bài viết: Shallow tiếng anh là gì - Chủ đề về kích thước

Bài viết ngẫu nhiên cùng chủ đề:


Quay lại đầu trang