Tiếp tục chuyên mục về Từ vựng tiếng anh về kích thước. Trong bài viết này VUICUOILEN sẽ giúp các bạn hiểu hơn về từ precipitous vì có khá nhiều bạn thắc mắc liên quan đến từ precipitous như precipitous tiếng anh là gì, precipitous là gì, precipitous tiếng Việt là gì, precipitous nghĩa là gì, nghĩa precipitous tiếng Việt, dịch nghĩa precipitous, …
Precipitous tiếng anh là gì
Precipitous /prɪˈsɪp.ɪ.təs/
Để đọc đúng từ precipitous trong tiếng anh, các bạn có thể xem bài viết Đọc chuẩn phiên âm tiếng anh để biết cách đọc phiên âm từ precipitous. Khi đọc theo phiên âm bạn sẽ đọc được đúng và chuẩn hơn nghe phát âm.
Xem thêm: Cao và dốc tiếng anh là gì

Một số từ vựng tiếng anh cùng chủ đề
Sau khi đã biết precipitous tiếng anh là gì, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng về cùng chủ đề với precipitous trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn.
- Narrow /ˈnær.əʊ/: hẹp, chật hẹp
- Wafer-thin /ˌweɪ.fəˈθɪn/: rất mỏng, mỏng tang
- Elevated /ˈel.ɪ.veɪ.tɪd/: vị trí cao (Raised)
- Miniature /ˈmɪn.ə.tʃər/: nhỏ, thu nhỏ
- Low /ləʊ/: thấp
- Colossal /kəˈlɒs.əl/: khổng lồ, to lớn (very great, Cosmic, Titanic)
- Tall /tɔːl/: cao (chỉ vật, người đứng thẳng)
- Bulky /ˈbʌl·ki/: to lớn, đồ sộ, kềnh
- Wide /waɪd/: rộng
- Huge /hjuːdʒ/: cực lớn mang ý nghĩa trang trọng (Gigantic, Mammoth, Vast)
- Waist-high /weɪs thaɪ/: cao đến eo
- Towering /ˈtaʊə.rɪŋ/: cao chót vót
- Grand /ɡrænd/: rất lớn về mức độ
- Shoulder-width /ˈʃəʊl.dər wɪtθ/: rộng ngang vai
- Knee-high /ˌniːˈhaɪ/: cao đến đầu gối
- Limitless /ˈlɪm.ɪt.ləs/: vô hạn (boundless, unbounded, unlimited)
- Pocket-size /ˈpɑk·ɪt ˌsɑɪz/: cỡ nhỏ bỏ túi
- Metre /ˈmiː.tər/: mét (m) (US – meter)
- Spacious /ˈspeɪ.ʃəs/: rộng rãi (không gian rộng)
- Pint-size /ˈpaɪnt.saɪzd/: nhỏ bé không quan trọng
- Paper-thin /ˈpeɪ.pəˌθɪn/: mỏng như tờ giấy
- Short /ʃɔːt/: ngắn
- High /haɪ/: cao mang tính khái niệm (Lofty, tall)
- Fat /fæt/: mập, béo
- Giant /ˈdʒaɪənt/: khổng lồ (lớn hơn mức bình thường)
- Kilometre /kɪˈlɑː.mə.t̬ɚ/: ki lô mét (km) (US – Kilometer)
- Skimpy /ˈskɪm.pi/: chật ních (áo, quần)
- Slimline /ˈslen.dər/: mỏng (mảnh) theo hướng tinh tế, đẹp
- Size /saɪz/: kích thước
- Thick /θɪk/: dày
- Mini /ˈmɪn.i/: cỡ nhỏ
- Baby /ˈbeɪ.bi/: nhỏ xinh
- Deep /diːp/: sâu
- Colossal /kəˈlɒsl/: khổng lồ, cực lớn
- Shoulder-high /ˈʃəʊl.dər haɪt/: cao ngang vai
Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc precipitous tiếng anh là gì, câu trả lời là precipitous nghĩa là cao và dốc. Để đọc đúng từ precipitous cũng khá đơn giản, bạn đọc theo phát âm hoặc đọc theo phiên âm đều được. Tuy nhiên đọc từ precipitous theo phiên âm sẽ chuẩn hơn.
Bạn đang xem bài viết: Precipitous tiếng anh là gì - Chủ đề về kích thước







