Tiếp tục chuyên mục về Từ vựng tiếng anh về kích thước. Trong bài viết này V C L sẽ giúp các bạn hiểu hơn về từ deep vì có khá nhiều bạn thắc mắc liên quan đến từ deep như deep tiếng anh là gì, deep là gì, deep tiếng Việt là gì, deep nghĩa là gì, nghĩa deep tiếng Việt, dịch nghĩa deep, …
Deep tiếng anh là gì
Deep nghĩa tiếng Việt là sâu.
Deep /diːp/
Để đọc đúng từ deep trong tiếng anh, các bạn có thể xem bài viết Đọc phiên âm tiếng anh để biết cách đọc phiên âm từ deep. Khi đọc theo phiên âm bạn sẽ đọc được đúng và chuẩn hơn nghe phát âm.
Xem thêm: Sâu tiếng anh là gì

Một số từ vựng tiếng anh cùng chủ đề
Sau khi đã biết deep tiếng anh là gì, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng về cùng chủ đề với deep trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn.
- Paper-thin /ˈpeɪ.pəˌθɪn/: mỏng như tờ giấy
- Precipitous /prɪˈsɪp.ɪ.təs/: cao và dốc
- High /haɪ/: cao mang tính khái niệm (Lofty, tall)
- Kilometre /kɪˈlɑː.mə.t̬ɚ/: ki lô mét (km) (US – Kilometer)
- Size /saɪz/: kích thước
- Miniature /ˈmɪn.ə.tʃər/: nhỏ, thu nhỏ
- Immense /ɪˈmens/: bao la (cực kỳ lớn, rất lớn về kích thước hoặc giá trị)
- Wafer-thin /ˌweɪ.fəˈθɪn/: rất mỏng, mỏng tang
- Colossal /kəˈlɒsl/: khổng lồ, cực lớn
- Small /smɔːl/: nhỏ (đếm được)
- Yawning: rất rộng, rất lớn (theo nghĩa trừu tượng không đo đạc được)
- Skimpy /ˈskɪm.pi/: chật ních (áo, quần)
- Broad /brɔːd/: rất rộng (very wide)
- Centimetre /ˈsen.tɪˌmiː.tər/: xăng ti mét (cm) (US – Centimeter)
- Height /haɪt/: chiều cao
- Undersized /ˌʌn.dəˈsaɪzd/: nhỏ hơn bình thường
- Waist-high /weɪs thaɪ/: cao đến eo
- Tall /tɔːl/: cao (chỉ vật, người đứng thẳng)
- Outsized /ˈaʊtsaɪzd/: quá cỡ (US – oversize)
- Pocket-size /ˈpɑk·ɪt ˌsɑɪz/: cỡ nhỏ bỏ túi
- Thin /θɪn/: mỏng
- Mini /ˈmɪn.i/: cỡ nhỏ
- Narrow /ˈnær.əʊ/: hẹp, chật hẹp
- Tiny /ˈtaɪni/: cực kỳ nhỏ (Infinitesimal, Microscopic, Minuscule)
- Little /ˈlɪtl/: nhỏ (không đếm được)
- Pint-size /ˈpaɪnt.saɪzd/: nhỏ bé không quan trọng
- Giant /ˈdʒaɪənt/: khổng lồ (lớn hơn mức bình thường)
- Paltry /ˈpɔːl.tri/: nhỏ không đáng kể
- Scanty /ˈskæn.ti/: ít ỏi (không đáp ứng được kỳ vọng)
- Towering /ˈtaʊə.rɪŋ/: cao chót vót
- Long /lɒŋ/: dài
- Whopping /ˈwɒp.ər/: to lớn một cách khác thường
- Sizable /ˈsaɪ.zə.bəl/: khá lớn (US – sizeable)
- Teeny /ˈtiːni/: nhỏ xíu, rất nhỏ (wee, fine)
- Enormous /ɪˈnɔː.məs/: to lớn, khổng lồ (extremely large)
Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc deep tiếng anh là gì, câu trả lời là deep nghĩa là sâu. Để đọc đúng từ deep cũng khá đơn giản, bạn đọc theo phát âm hoặc đọc theo phiên âm đều được. Tuy nhiên đọc từ deep theo phiên âm sẽ chuẩn hơn.
Bạn đang xem bài viết: Deep tiếng anh là gì - Chủ đề về kích thước







