Tiếp tục chuyên mục về Từ vựng tiếng anh về thể thao. Trong bài viết này Vui cuoi len sẽ giúp các bạn hiểu hơn về từ baseball vì có khá nhiều bạn thắc mắc liên quan đến từ baseball như baseball tiếng anh là gì, baseball là gì, baseball tiếng Việt là gì, baseball nghĩa là gì, nghĩa baseball tiếng Việt, dịch nghĩa baseball, …
Baseball tiếng anh là gì
Baseball /ˈbeɪsbɔːl/
Để đọc đúng từ baseball trong tiếng anh, các bạn có thể xem bài viết Đọc phiên âm tiếng anh theo chuẩn để biết cách đọc phiên âm từ baseball. Khi đọc theo phiên âm bạn sẽ đọc được đúng và chuẩn hơn nghe phát âm.
Xem thêm: Môn bóng chày tiếng anh là gì

Một số từ vựng tiếng anh cùng chủ đề
Sau khi đã biết baseball tiếng anh là gì, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng về cùng chủ đề với baseball trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn.
- Soccer /ˈsɑːkər/: môn bóng đá
- Trapshooting/ˈtræpˌʃuː.tɪŋ/: môn bắn đĩa
- Offside /ˌɒfˈsaɪd/: việt vị
- Sword /sɔːd/: thanh kiếm
- Athletics /æθˈletɪks/: môn điền kinh
- Half-time /ˌhɑːfˈtaɪm/: giờ nghỉ hết hiệp một
- Clay pigeon /ˌkleɪ ˈpɪdʒ.ən/: đĩa tập bắn
- Shuttlecock kicking /ˈʃʌt.əl.kɒk kɪkɪŋ/: môn đá cầu
- Karate /kəˈrɑː.ti/: võ ka-ra-tê
- Boxing glove /ˈbɒk.sɪŋ ˈˌɡləv/: găng tay đấm bốc
- Long jump /ˈlɒŋ ˌdʒʌmp/: nhảy xa (US – broad jump)
- Defeat /dɪˈfiːt/: đánh bại/thua trận
- Tennis ball /ˈten.ɪs bɔːl/: bóng tennis
- Loser /ˈluː.zər/: người thua cuộc
- Skis /skiː/: ván trượt tuyết
- Triple jump /ˈtrɪp.əl ˌdʒʌmp/: nhảy xa 3 bước
- GO /ɡəʊ/: môn cờ vây
- Fencing /ˈfensɪŋ/: môn đấu kiếm
- Opponent /əˈpəʊ.nənt/: đối thủ
- Sumo wrestling /ˌsuː.məʊ ˈres.lɪŋ/: môn đấu vật Nhật Bản
- Ice rink /ˈaɪs rɪŋk/: sân trượt băng
- Shoot /ʃuːt/: sút, bắn
- Squash racquet /skwɑːʃ ˈrækɪt/: vợt đánh quần
- Roller skates /ˈroʊlər skeɪts/: giày trượt patin
- Artistic gymnastics /ɑːˌtɪs.tɪk dʒɪmˈnæs.tɪks/: môn thể dục dụng cụ
- Result /rɪˈzʌlt/: kết quả
- Penalty spot /ˈpen.əl.ti spɒt/: chấm phạt đền
- Aikido /aɪˈkiː.dəʊ/: môn võ ai-ki-đô
- Goal kick /ˈɡəʊl ˌkɪk/: phát bóng (thủ môn)
- Wrestle /ˈresl/: môn đấu vật
Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc baseball tiếng anh là gì, câu trả lời là baseball nghĩa là môn bóng chày. Để đọc đúng từ baseball cũng khá đơn giản, bạn đọc theo phát âm hoặc đọc theo phiên âm đều được. Tuy nhiên đọc từ baseball theo phiên âm sẽ chuẩn hơn.
Bạn đang xem bài viết: Baseball tiếng anh là gì - Chủ đề về thể thao







