Tiếp tục chuyên mục về Từ vựng tiếng anh về thể thao. Trong bài viết này VCL sẽ giúp các bạn hiểu hơn về từ archery vì có khá nhiều bạn thắc mắc liên quan đến từ archery như archery tiếng anh là gì, archery là gì, archery tiếng Việt là gì, archery nghĩa là gì, nghĩa archery tiếng Việt, dịch nghĩa archery, …
Archery tiếng anh là gì
Archery nghĩa tiếng Việt là môn bắn cung.
Archery /ˈɑːrtʃəri/
Để đọc đúng từ archery trong tiếng anh, các bạn có thể xem bài viết Đọc chuẩn phiên âm tiếng anh để biết cách đọc phiên âm từ archery. Khi đọc theo phiên âm bạn sẽ đọc được đúng và chuẩn hơn nghe phát âm.
Xem thêm: Môn bắn cung tiếng anh là gì

Một số từ vựng tiếng anh cùng chủ đề
Sau khi đã biết archery tiếng anh là gì, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng về cùng chủ đề với archery trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn.
- Header /ˈhed.ər/: cú đánh đầu
- Racetrack /ˈreɪstræk/: đường đua
- Shot /ʃɒt/: cú đá, cú sút, phát đạn
- Showjumping /ˈʃəʊdʒʌmpɪŋ/: môn cưỡi ngựa nhảy qua sào
- Tennis bracelet /ˈten.ɪs ˌbreɪ.slət/: vòng tay quần vợt
- Score a goal /skɔːr eɪ ɡəʊl/: ghi bàn
- Championship /ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp/: giải vô địch
- Snooker /ˈsnuːkər/: môn bi da
- Rhythmic gymnastics /ˌrɪð.mɪk dʒɪmˈnæs.tɪks/: môn thể dục nhịp điệu
- Hockey stick /ˈhɑːki stɪk/: gậy chơi khúc côn cầu
- Trapshooting/ˈtræpˌʃuː.tɪŋ/: môn bắn đĩa
- Player /ˈpleɪ.ər/: cầu thủ, người chơi
- Bow /baʊ/: cái cung
- Archery /ˈɑːrtʃəri/: môn bắn cung
- Score /skɔːr/: tỉ số
- Bronze medal /ˌbrɒnz ˈmed.əl/: huy chương đồng
- Winner /ˈvɪk.tər.i/: người thắng cuộc
- Long jump /ˈlɒŋ ˌdʒʌmp/: nhảy xa (US – broad jump)
- Ball /bɔːl/: quả bóng
- Boxing glove /ˈbɒk.sɪŋ ˈˌɡləv/: găng tay đấm bốc
- Ice-skating /ˈaɪs skeɪt/: môn trượt băng
- Sepaktakraw /ˌseˌpak ˈtaˌkro/: môn cầu mây
- Yellow card /ˌjel.əʊ ˈkɑːd/: thẻ vàng
- Boxing ring /ˈbɑːksɪŋ rɪŋ/: võ đài quyền anh
- Linesman /ˈlaɪnz.mən/: trọng tài biên
- Hammer throw /ˈhæm.ər θrəʊ/: ném búa
- Swimming /ˈswɪmɪŋ/: môn bơi lội
- Baseball bat / ˈbeɪsbɔːl bæt/: gậy bóng chày
- Upstart /ˈʌpstɑːrt/: môn uốn dẻo
- Fishing rod /ˈfɪʃɪŋ rɑːd/: cần câu cá
Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc archery tiếng anh là gì, câu trả lời là archery nghĩa là môn bắn cung. Để đọc đúng từ archery cũng khá đơn giản, bạn đọc theo phát âm hoặc đọc theo phiên âm đều được. Tuy nhiên đọc từ archery theo phiên âm sẽ chuẩn hơn.
Bạn đang xem bài viết: Archery tiếng anh là gì - Chủ đề về thể thao







